Thảo, một phụ nữ trẻ hiện đại ở Hà Nội, tin rằng việc cúng lễ ở chùa sẽ mang lại may mắn cho gia đình và giúp cô sớm tìm được ý trung nhân. Cứ vào mồng một và rằm hàng tháng, cô lại đến chùa dâng hương hoa, rồi mang những lộc phẩm thiêng liêng về chia sẻ với người thân. Thảo không hề đơn độc trong hành trình tâm linh này. Rất nhiều phụ nữ trẻ khác cũng đều đặn đi lễ chùa với hy vọng cầu được gia đình bình an, sự nghiệp hanh thông, và sớm tìm được bến đỗ hạnh phúc.

Việc thực hành tôn giáo của phụ nữ Việt Nam có mối liên hệ mật thiết với việc định hình bản sắc giới và vị trí xã hội của họ. Đối với phụ nữ chưa chồng như Thảo, đi lễ chùa là một cách để thể hiện vẻ nữ tính dịu dàng, đoan trang, hướng về đời sống tâm linh. Đối với nhiều phụ nữ trẻ ở Việt Nam, việc đi lễ chùa không chỉ là một nghi thức tâm linh mà còn là cách để thể hiện vẻ đẹp nữ tính của mình. Những bộ áo dài duyên dáng, dáng điệu khép nép khi dâng hương, bước đi nhẹ nhàng và nụ cười hiền dịu khi lễ Phật đều toát lên những phẩm chất của một người con gái đoan trang, hiếu thảo và hướng thiện. Đây cũng chính là hình mẫu lý tưởng mà xã hội kỳ vọng ở một người vợ, người mẹ tương lai.

Bên cạnh đó, việc cầu khấn trong chùa cũng phản ánh những mong ước chân thành của người phụ nữ trẻ. Ngoài cầu bình an và sức khỏe cho bản thân và gia đình, nhiều cô gái còn thành tâm khấn Phật ban cho mình một mối lương duyên tốt đẹp. Trong xã hội Việt Nam, hôn nhân và gia đình luôn được coi trọng. Phụ nữ chưa chồng thường chịu áp lực phải kết hôn trước tuổi 30 để tránh mang tiếng “ế”. Ánh mắt dò xét của người xung quanh, lời nhắc nhở của bố mẹ khiến không ít cô gái lo lắng khi tuổi xuân dần qua đi mà vẫn chưa tìm được ý trung nhân. Trong hoàn cảnh đó, việc tìm đến chốn thiền môn để cầu mong một tương lai tươi sáng cũng là điều dễ hiểu.

Khi đã có gia đình, việc cúng lễ và thực hành Phật giáo của người phụ nữ càng gắn chặt với vai trò và bổn phận thiêng liêng của họ. Việc đi chùa dâng hương, khấn vái không chỉ là để cầu phúc cho bản thân mà còn cho cả gia đình. Hầu như trong mỗi lời khấn, họ đều dành phần lớn để cầu mong bình an, sức khỏe, sự thịnh vượng cho chồng con.

Đằng sau những lời cầu nguyện chân thành và những lễ vật được dâng lên với tấm lòng thành kính ấy là những hy sinh thầm lặng của người phụ nữ. Họ dành thời gian đi chùa vào mỗi tháng, dành công sức để chuẩn bị lễ vật và tiền bạc để cúng dường trong khi vẫn phải lo toan bao việc gia đình, chăm sóc chồng con. Tuy nhiên, trong quan niệm của họ, những hy sinh đó là thiên chức của người vợ, người mẹ và họ làm một cách tự nguyện vì hạnh phúc của gia đình.

Nếu xét ở góc độ tâm lý và tình cảm, việc thực hành tôn giáo của người phụ nữ tạo nên một “món nợ tình cảm” đối với chồng con. Khi thấy người vợ, người mẹ hằng ngày vất vả lễ bái, cúng dường để mong gia đình bình an, người chồng, con cái dù cho có tin vào tôn giáo hay không cũng thấy mình cần báo đáp công ơn người phụ nữ. Tình cảm gia đình cũng nhờ đó mà gắn kết bền chặt hơn.

Một trong những nét độc đáo trong thực hành Phật giáo của phụ nữ Việt Nam là tục “xin lộc”, tức là mang những vật phẩm đã được cúng lễ trên bàn thờ về cho gia đình dùng. Người phụ nữ tin rằng những lộc này mang lại may mắn và phước lành cho người sử dụng. Điều đặc biệt là khi cầu nguyện và xin lộc, họ làm thay cho cả gia đình chứ không riêng cá nhân mình.

Chính vì được cúng lễ và cầu nguyện thay cho cả nhà, những lộc này mang ý nghĩa tượng trưng cho công đức tâm linh mà người phụ nữ đã làm và nguyện hồi hướng cho cả gia đình. Từng gói kiểm, quả chuối, cành lộc… trở thành biểu tượng thiêng liêng cho tình cảm và sự chăm sóc của người mẹ, người vợ dành cho chồng con. Khi cả nhà cùng thụ hưởng những lộc lá đó, họ cũng chia sẻ phần phúc mà người phụ nữ đã cầu cho gia đình.

Điều thú vị là chồng con không nhất thiết phải tin vào hiệu nghiệm tâm linh của lộc. Tuy nhiên, hành động mang lộc về của người phụ nữ quan trọng ở chính tấm lòng của họ. Đó là cách để người mẹ, người vợ bày tỏ tình yêu thương và báo hiếu với gia đình theo phong tục tín ngưỡng truyền thống. Chính những hành vi tưởng chừng đơn giản như vậy lại góp phần gắn kết tình cảm gia đình và nuôi dưỡng hạnh phúc lứa đôi.

Thực hành tôn giáo của phụ nữ Việt Nam không tách rời mà gắn chặt với những khuôn mẫu, quan niệm truyền thống về vai trò giới. Khi đi chùa lễ Phật, phụ nữ thể hiện chuẩn mực “tam tòng tứ đức” vốn ăn sâu trong tiềm thức người Việt. “Tam tòng” là từ nhỏ theo cha, lấy chồng theo chồng, chồng mất theo con. Còn “tứ đức” của người phụ nữ là công - dung - ngôn - hạnh. Việc phụ nữ đi chùa nhiều hơn đàn ông cũng thể hiện quan niệm cho rằng phụ nữ có nhiều thời gian rảnh rỗi hơn, và đời sống tâm linh là việc của phụ nữ nhiều hơn là đàn ông.

Đồng thời, chính việc đi lễ chùa và hành thiện cũng góp phần củng cố và tái khẳng định các chuẩn mực giới. Những nghi thức tôn giáo mà người phụ nữ thực hiện như lễ bái, cúng dường, phát tâm làm việc thiện… đều gắn với hình ảnh người vợ, người mẹ đảm đang, hiền thục. Qua đó, họ chứng tỏ mình là những người phụ nữ “giỏi việc nước, đảm việc nhà”, vừa biết lo cho gia đình, vừa hướng tâm đến đạo lý. Những phẩm chất này được xã hội tôn vinh, thể hiện qua các danh xưng tôn quý như “hiền mẫu”, “hiền thê”, “nữ tăng”…

Có thể nói, trong thực hành tôn giáo của phụ nữ, ta thấy sự phản chiếu của những đức tính được cho là lý tưởng của giới nữ như tính dịu dàng, sự thuần thục, lòng vị tha, tinh thần hy sinh và tấm lòng yêu thương chăm lo cho gia đình. Ngược lại, việc phụ nữ thể hiện được những phẩm chất đó qua việc đi chùa lễ Phật cũng khiến xã hội càng tin tưởng và tôn trọng các chuẩn mực truyền thống về bản dạng nữ giới. Như vậy, mối liên hệ giữa thực hành tôn giáo và các giá trị về giới là mối quan hệ tương hỗ, bổ trợ cho nhau.

Tóm lại, thực hành Phật giáo của phụ nữ Việt Nam cho thấy mối quan hệ phức tạp và đa chiều giữa tôn giáo, giới tính và những quy chuẩn xã hội. Việc đi lễ chùa, cúng bái, cầu khấn không chỉ đơn thuần là một hành vi tín ngưỡng, mà còn thể hiện vị thế và vai trò giới của người phụ nữ. Đây cũng là cách họ lựa chọn để hoàn thiện bản thân và nuôi dưỡng hạnh phúc gia đình theo những chuẩn mực truyền thống. Câu chuyện của Thảo, cũng như biết bao phụ nữ Việt Nam khác, cho thấy việc thực hành nghi lễ tôn giáo chính là một phần không thể thiếu trong cuộc đời và bản sắc nữ giới của họ.


Alexander Soucy là một nhà nhân loại học nghiên cứu Phật giáo đương đại ở miền Bắc Việt Nam dựa trên 18 tháng thực địa của tác giả tại Hà Nội vào cuối những thập niên 90.

Nghiên cứu của Soucy tập trung vào mối liên hệ giữa thực hành tôn giáo, giới tính, tuổi tác và quyền lực trong xã hội Việt Nam. Ông chỉ ra rằng phụ nữ chiếm đa số trong các hoạt động Phật giáo, nhưng cách họ tiếp cận và diễn giải tôn giáo khác biệt tùy theo độ tuổi, địa vị xã hội. Trong khi phụ nữ trẻ thường đi chùa để cầu bình an, tìm người bạn đời tốt, thì phụ nữ lớn tuổi lại tham gia sâu hơn vào đời sống tâm linh với động cơ tự hoàn thiện bản thân.

Với cách tiếp cận nhân loại học và sự am hiểu sâu sắc về xã hội Việt Nam, nghiên cứu của Alexander Soucy đã có những đóng góp quan trọng cho việc tìm hiểu bức tranh đa dạng của đời sống tôn giáo đương đại, và mối liên hệ phức tạp giữa tôn giáo với các vấn đề văn hóa - xã hội như giới tính và bình đẳng.

Tài liệu tham khảo:

Soucy, A. (2012). The Buddha side: Gender, power, and buddhist practice in Vietnam. University of Hawaii Press.