Trong thư viện nhỏ của Viện Nghiên cứu Viễn Đông Bác Cổ tại Hà Nội, những cuốn sách cũ kỹ vẫn còn lưu giữ dấu vết của một thời kỳ phức tạp. Giữa những trang giấy ố vàng, ta có thể tìm thấy dấu ấn của Paul Mus (1902-1969), một nhà dân tộc học/nhân loại học người Pháp đã sống qua những biến cố lịch sử quan trọng nhất của Việt Nam thế kỷ 20. Không giống như những nhà Đông phương học truyền thống, Mus đại diện cho một loại hình trí thức hiếm có: một học giả vừa có kiến thức sâu rộng về văn hóa Việt Nam, vừa trực tiếp tham gia vào những sự kiện lịch sử định hình vận mệnh đất nước.

Mối quan hệ của Paul Mus với phong trào độc lập Việt Nam, đặc biệt với Chủ tịch Hồ Chí Minh, thể hiện sự phức tạp của một trí thức sống trong thời đại chuyển giao quyền lực. Khi được giao nhiệm vụ mang bản đề nghị hòa bình đến gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh năm 1947, Mus đã nhận ra rằng mình đang trở thành công cụ cho một chính sách mà bản thân ông không hoàn toàn đồng tình.

Những điều kiện mà Mus phải trình bày với Chủ tịch Hồ Chí Minh thực chất là yêu cầu Việt Minh đầu hàng hoàn toàn, giải tán lực lượng vũ trang và chấp nhận sự phục hồi quyền cai trị của Pháp. Trong cuộc gặp lịch sử này, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từ chối một cách lịch sự nhưng kiên quyết, và cả hai người đều hiểu rằng đây là khoảnh khắc đánh dấu sự kết thúc của mọi khả năng thương lượng hòa bình.

Điều đáng chú ý là Mus đã không che giấu sự bất đồng của mình với chính sách của chính quyền Pháp. Trong các báo cáo mật gửi về Paris, ông liên tục cảnh báo rằng người Việt Nam sở hữu ý thức dân tộc mạnh mẽ và không thể bị cai trị bằng phương thức thực dân cũ. Ông viết: “Cái mà người Việt đã bảo tồn, qua mọi thăng trầm lịch sử, là một cộng đồng máu mủ, ngôn ngữ, tình cảm; ta có thể nói đó là môi trường bản chất của họ, một môi trường mà người Annam không bao giờ tự nguyện xa cách lâu dài.”

Những quan sát của Paul Mus về xã hội Việt Nam được nuôi dưỡng bởi truyền thống tư tưởng xã hội học Pháp, đặc biệt là tư tưởng của nhà xã hội học Émile Durkheim và nhà nhân loại học Marcel Mauss. Khác với nhiều nhà Đông phương học khác, Mus không xem các nền văn hóa châu Á như những bảo tàng tĩnh lặng mà như những hệ thống xã hội sống động, luôn trong quá trình biến đổi và thích ứng.

Trong tác phẩm nổi tiếng “Viêt-Nam: sociologie d’une guerre” (1952), Mus đã phát triển một lý thuyết độc đáo về cách người Việt Nam hiểu và phản ứng với quyền lực chính trị. Theo ông, người Việt không phải là những “kẻ tận mệnh” tin vào thiên mệnh một cách thụ động, mà là những chủ thể chính trị tích cực, luôn đánh giá và kiểm nghiệm quyền lực thông qua thực tiễn.

Mus đã viết: “Người ta không thể phóng đại tính thực nghiệm của quan niệm chính trị này: một quyền lực dân sự chứng minh tính hợp pháp của mình thông qua thành công. Đó là thước đo ‘đức’ của nó. Bất cứ điều gì chống lại nó chỉ là cuộc nổi loạn trong khi ‘đức’ của nó vẫn tỏ rõ. Khi nó không tỏ rõ [tức là, khi đức của nó đã suy yếu hoặc mất đi], chính quyền lực dân sự đó trở thành cuộc nổi loạn.”

Theo quan điểm này, người Việt Nam thường xuyên đánh giá tính hợp pháp của những người cai trị trong suốt các triều đại lịch sử thông qua hiệu quả thực tế của họ. Đây không phải là một thái độ thụ động hay mê tín, mà là một cách tiếp cận “thực nghiệm” đối với quyền lực, trong đó người dân luôn sẵn sàng rút lại sự ủng hộ khi những người cai trị thuộc những triều đại trước đó không còn chứng minh được năng lực của mình.

Paul Mus đã sớm nhận ra những hạn chế của cách tiếp cận Đông phương học truyền thống. Ngay từ năm 1933, ông đã tuyên bố rằng các nhà nghiên cứu không thể hiểu một nền văn hóa chỉ thông qua việc nghiên cứu các kinh điển cổ. Ông cảnh báo rằng nếu không có những hiểu biết từ nghiên cứu thực địa, các học giả có thể “nhầm thư viện với một quốc gia.”

Đây là một quan điểm tiến bộ, đi trước thời đại và có nhiều điểm tương đồng với những phê phán về Đông phương học mà Edward Said sẽ phát triển nhiều thập kỷ sau. Tuy nhiên, điều quan trọng là Mus không chỉ dừng lại ở việc phê phán mà còn đưa ra một cách tiếp cận thay thế.

Trong các nghiên cứu của mình, Mus luôn chú trọng đến việc tương tác trực tiếp với các học giả Việt Nam, đặc biệt thông qua Viện Nghiên cứu Con người Đông Dương và Viện Viễn Đông Bác Cổ. Ông mô tả những người cộng sự Việt Nam của mình với sự ấm áp và đồng cảm, coi họ là những đối tác trí tuệ chứ không phải đối tượng nghiên cứu thụ động.

Quan trọng hơn, Mus đã phát triển một mô hình phân tích mà trong đó người Việt Nam được mô tả như những chủ thể lịch sử tích cực. Thay vì coi ho là nạn nhân của “thiên mệnh” hay các lực lượng siêu nhiên, ông khẳng định rằng người Việt sử dụng các mô hình tư tưởng truyền thống như công cụ để phân tích và phản ứng với thực tế chính trị đương đại.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là Paul Mus không phải là một trí thức đơn thuần phục vụ bộ máy hành chính Pháp theo cách thức mà các nhà phê phán như Edward Said hay Michel Foucault thường mô tả. Mặc dù ông có vai trò trong hệ thống thuộc địa, nhưng công trình học thuật của ông đã vượt ra khỏi những khuôn khổ quyền lực-tri thức đơn giản.

Mus đã mô tả tâm lý người Việt Nam năm 1945 như một bức tranh về những tâm trí phản tư, lý trí, suy nghĩ thấu đáo, cân nhắc bằng chứng, và do đó là những chủ thể năng động có khả năng lựa chọn, tự nhận thức, đưa ra những đánh giá hợp lý và có thông tin về hoàn cảnh đương thời dựa trên sự hiểu biết về tính tạm thời của mọi quyền lực chính trị.

Paul Mus đại diện cho một thế hệ nhà nhân loại học hiếm có - những người không chỉ quan sát mà còn tham gia vào những biến động lịch sử quan trọng. Ông đã chứng kiến sự sụp đổ của đế chế thực dân Pháp từ bên trong, nhìn thấy sự trỗi dậy của ý thức dân tộc Việt Nam, và cố gắng đưa ra những giải pháp cho cuộc khủng hoảng đạo đức-chính trị của thời đại.

Ông đã đóng góp vào việc phá vỡ những định kiến Đông phương học và đưa ra một cách hiểu mới về xã hội Việt Nam, một cách hiểu tôn trọng tính chủ động và phức tạp của con người Việt. Trong bối cảnh hiện tại, khi chúng ta tiếp tục tranh luận về mối quan hệ giữa tri thức và quyền lực, giữa nghiên cứu học thuật và cam kết chính trị, Paul Mus cung cấp một ví dụ phức tạp và đáng suy ngẫm. Ông cho thấy rằng ngay cả trong hoàn cảnh thực dân, vẫn có thể có những tiếng nói học thuật độc lập, những phân tích khách quan vượt ra khỏi lợi ích chính trị hẹp hòi.

Cuộc đời và tác phẩm của Paul Mus nhắc nhở chúng ta rằng lịch sử luôn phức tạp hơn những câu chuyện đơn giản về “kẻ thù và bạn”, và rằng hiểu biết chân thực về một nền văn hóa đòi hỏi sự đồng cảm, tôn trọng và sẵn sàng thử thách những định kiến của chính mình. Đó có lẽ là bài học quý giá nhất mà vị nhà nhân loại học Pháp này để lại cho chúng ta.

Tài liệu tham khảo: Bayly, S. (2009). Conceptualizing resistance and revolution in Vietnam: Paul Mus’ understanding of colonialism in crisis. Journal of Vietnamese Studies, 4(1), 192–205