Ngày 1 tháng 10 năm 2025, ngành nhân loại học, cổ nhân học, linh trưởng học và bảo tồn đã mất đi một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất thế kỷ 20. Jane Goodall, nhà linh trưởng học người Anh, đã qua đời ở tuổi 91 tại Los Angeles, California, để lại một di sản khoa học và nhân văn không thể đo lường được. Chúng tôi xin điểm lại cuộc đời và thành tựu khoa học của bà. Sách của Jane Goodall chưa được dịch ra tiếng Việt, và ngành linh trưởng học vẫn còn xa lạ ở Việt Nam cũng giống như ngành nhân loại học vậy.

Cuộc Đời Phi Thường: Khi Đam Mê Thắng Bằng Cấp

Sinh ngày 3 tháng 4 năm 1934 tại London, Jane Goodall lớn lên trong một gia đình trung lưu với người cha là kỹ sư và người mẹ là nội trợ, sau này trở thành tiểu thuyết gia. Từ nhỏ, cô bé Jane đã mơ ước làm việc với động vật ở một đất nước xa xôi, một tham vọng mà trong những năm 1940 được coi là “không dành cho phụ nữ”. May mắn đầu tiên của Jane là người mẹ, một người phụ nữ “không bao giờ giận dữ vô cớ” và không bao giờ nói với con gái rằng cô “chỉ là một cô gái” khi Jane chia sẻ những ước mơ táo bạo của mình.

May mắn thứ hai và cũng là điều nghịch lý nhất là việc Jane không có điều kiện học đại học. Sau khi tốt nghiệp trung học, thiếu khả năng tài chính để theo học đại học, Jane tham gia trường thư ký ở South Kensington và sau đó làm nhiều công việc nhỏ - từ thư ký tại Oxford University đến trợ lý sản xuất phim. Người mẹ khôn ngoan đã khuyên cô: “Nếu con học thư ký, con có thể tìm được việc ở bất cứ đâu trên thế giới.”

Năm 1957, một người bạn mời Jane đến Kenya. Sau khi làm bồi bàn để tiết kiệm tiền mua vé một chiều tới châu Phi, Jane gặp Louis Leakey là nhà cổ sinh vật học nổi tiếng người Kenya gốc Anh. Leakey ban đầu thuê cô làm thư ký, nhưng nhanh chóng nhận ra tiềm năng đặc biệt của cô. Điều quan trọng là Leakey coi việc thiếu đào tạo chính thức của Jane là một lợi thế, tin rằng bà sẽ có “tâm trí hoàn toàn cởi mở”, đây là điều mà ông cho rằng hầu hết các nhà khoa học đã mất đi trong quá trình đào tạo chính thức.

Vào tháng 7 năm 1960, ở tuổi 26, Jane cùng mẹ đến Gombe Stream ở Tanzania để nghiên cứu tinh tinh hoang dã. Trong tám tháng đầu, cô chỉ nhìn thấy những con tinh tinh chạy trốn. Nhưng với sự kiên nhẫn phi thường, cuối cùng cô được chúng chấp nhận. Chỉ đến năm 1962, nhờ các phát hiện đột phá, Jane mới được nhận vào Cambridge để làm nghiên cứu sinh, cô là một trong số rất ít ứng viên nhận bằng tiến sĩ mà không cần có bằng cử nhân trước đó. Năm 1965, cô bảo vệ thành công luận án tiến sĩ về động vật học hành vi.

Cách Mạng Khoa Học: Khi Một Cô Gái Thay Đổi Định Nghĩa Con Người

Vào tháng 11 năm 1960, Jane quan sát thấy một con tinh tinh đực lớn tuổi mà cô đặt tên là David Greybeard lột lá từ cành cây dài và dùng nó để “đánh cá” mối từ tổ của chúng. Đây không chỉ là bằng chứng về việc sử dụng công cụ, mà còn là chế tạo công cụ, mà hành vi trước đây được cho là độc quyền của con người. Khi nhận được điện tín của Jane, Louis Leakey trả lời: “Bây giờ chúng ta phải định nghĩa lại công cụ, định nghĩ lại con người, hoặc chấp nhận tinh tinh là con người.” Phát hiện này đã làm rung chuyển thế giới khoa học.

Jane cũng phát hiện ra rằng tinh tinh là động vật ăn tạp, không phải ăn chay như người ta vẫn nghĩ. Chúng săn bắt và ăn thịt lợn rừng, khỉ colobus. Quan trọng hơn, bà ghi nhận các hành vi xã hội phức tạp: tổ chức gia đình, mối quan hệ mẹ-con sâu sắc, sự gắn bó giữa anh chị em, thậm chí cả chiến tranh giữa các nhóm và cả hành vi ăn thịt đồng loại những hành vi “đáng lo ngại vì khiến chúng giống chúng ta hơn” như chính Jane đã nói.

Chỉ trong vài năm, nhờ sự kiên nhẫn và khả năng quan sát nhạy bén, linh trưởng học đã trở thành một ngành khoa học độc lập. Như nhà linh trưởng học Emmanuelle Grundmann nhận định, đóng góp chính của Jane là “đưa lên hàng đầu thực tế rằng các loài vượn lớn và chúng ta thuộc cùng một họ.” Nếu như cuộc tranh luận Oxford năm 1860 giữa Thomas Huxley và Giám mục Samuel Wilberforce xoay quanh việc liệu khỉ có phải là tổ tiên chúng ta không, thì công trình của Jane Goodall và Toshisada Nishida đã khẳng định rằng chúng là họ hàng của chúng ta trên thang tiến hóa.

Điều làm nên sự đột phá của Jane không chỉ là những gì bà phát hiện, mà còn là cách thức bà nghiên cứu. Trong khi các nhà khoa học đương thời nghiên cứu động vật trong phòng thí nghiệm hoặc vườn thú với cách tiếp cận “máy móc”, coi động vật như “những cỗ máy vô tri”, Jane đã áp dụng phương pháp được mô tả là “quasi-ethnographic” (tương tự như điền dã dân tộc học của ngành nhân loại học).

Giống như các nhà nhân loại học sống cùng cộng đồng người để hiểu văn hóa của họ, Jane đã “sống cùng tinh tinh, hòa mình vào đời sống của chúng, trải nghiệm xã hội phức tạp của chúng như một người hàng xóm thay vì một quan sát viên xa cách.” Bà đặt tên cho tinh tinh thay vì đánh số, sử dụng đại từ nhân xưng “he/she” thay vì đại từ trung tính, ghi chép tính cách và cảm xúc của từng cá thể. Brian Hare, giáo sư nhân loại học tiến hóa tại Duke, nhận xét: “Nếu bạn thực sự muốn hiểu cách tâm trí động vật hoạt động, bạn phải xem chúng cư xử như thế nào trong môi trường tự nhiên. Đó là đóng góp chính mà Jane đã làm.”

Cách tiếp cận này ban đầu bị giới khoa học phản đối dữ dội. Bài báo đầu tiên Jane gửi tới tạp chí khoa học được trả lại với tất cả các “he/she” bị đổi thành đại từ trung tính, “who” bị đổi thành “what”. Tại Cambridge, các nhà khoa học cao cấp chỉ trích phương pháp của bà. Nhưng Jane đã học cách “bọc những ý tưởng gây rối nhất trong ruy băng khoa học” trong khi vẫn trung thành với những quan sát của mình. Richard Wrangham, người làm nghiên cứu sinh với Jane, nhớ về “sự trung thực vững chắc như đá của bà trong việc mô tả những gì bà nhìn thấy.”

Người Phụ Nữ Định Nghĩa Lại Ý Nghĩa Của “Con Người”

Đóng góp của Jane Goodall đối với ngành nhân loại học có thể nói là sâu sắc và căn bản nhất. Louis Leakey đã chọn Jane cùng với Dian Fossey (nghiên cứu khỉ đột) và Biruté Galdikas (nghiên cứu đười ươi) - để nghiên cứu linh trưởng trong môi trường tự nhiên như một phần trong nỗ lực của ông để hiểu rõ hơn về tiến hóa con người. Hy vọng của Leakey là nghiên cứu họ hàng gần nhất còn sống của chúng ta là những sinh vật có chung tổ tiên với con người sẽ giúp khám phá về con người thời kỳ đầu, những điều mà không thể học được chỉ từ hóa thạch.

Công trình của Jane đã thách thức chính định nghĩa về ý nghĩa của việc là con người. Ba phát hiện chính của bà đã phá vỡ các ranh giới được cho là phân biệt con người với thế giới động vật: (1) tinh tinh là động vật ăn tạp và săn bắt thịt; (2) chúng sử dụng công cụ; (3) chúng chế tạo công cụ. Những đặc điểm này - đặc biệt là chế tạo công cụ - trước đây được dùng để định nghĩa con người.

Hơn nữa, nghiên cứu của Jane đã làm mờ ranh giới giữa con người và vương quốc động vật bằng cách ghi nhận cảm xúc, tính cách, hành vi xã hội phức tạp, thậm chí cả chiến tranh và lòng trắc ẩn ở tinh tinh. Như chính bà đã nói năm 2021: “Tôi nghĩ giờ đây người ta đã chấp nhận rộng rãi rằng chúng ta không phải là sinh vật duy nhất trên hành tinh có tính cách, tâm trí và cảm xúc. Rằng chúng ta là một phần của tự nhiên, chứ không tách biệt khỏi tự nhiên hay phần còn lại của vương quốc động vật.”

Anne Pusey, chủ tịch khoa nhân loại học tiến hóa tại Duke University là nơi lưu giữ toàn bộ tài liệu lưu trữ nghiên cứu 60 năm của Jane - khẳng định: “Đóng góp của Jane Goodall cho nghiên cứu linh trưởng đơn giản là không thể nói quá lời được. Bà đã giúp thiết lập một cách thức mới để nghiên cứu động vật trong tự nhiên.”

Gilbert Grosvenor, cựu Chủ tịch National Geographic Society, cho rằng “Con đường tiên phong của Jane Goodall cho các nhà linh trưởng học nữ khác có thể được coi là di sản vĩ đại nhất của bà.” Trong một lĩnh vực từng do nam giới thống trị, giờ đây phụ nữ chiếm ưu thế trong các nghiên cứu hành vi linh trưởng dài hạn trên toàn thế giới.

Từ năm 1986, sau khi nhận thức được sự tàn phá môi trường sống của tinh tinh, Jane chuyển từ nhà khoa học thành nhà hoạt động. Bà thành lập Viện Jane Goodall (1977) và chương trình Roots & Shoots (1991), đi khắp thế giới với con tinh tinh bông vĩnh cửu, truyền cảm hứng cho hàng triệu người - đặc biệt là giới trẻ - hành động vì hành tinh. “Tôi đến hội nghị đó với tư cách là một nhà khoa học, tôi rời đi với tư cách là một nhà hoạt động,” bà từng nói.

NĂM BÀI HỌC TỪ CUỘC ĐỜI JANE GOODALL

Bài học 1: Đam mê và sự cởi mở có thể quan trọng hơn bằng cấp. Jane không có bằng đại học khi bắt đầu, nhưng chính điều này giúp bà không bị gò bó bởi định kiến khoa học, có thể quan sát và diễn giải một cách khách quan nhất.

Bài học 2: Đồng cảm là công cụ khoa học mạnh mẽ. Phương pháp đồng cảm của Jane được coi động vật như cá thể với tính cách và cảm xúc đã mở ra những khám phá mà cách tiếp cận “máy móc” truyền thống không thể đạt được.

Bài học 3: Sự kiên nhẫn và trung thực vượt thời gian. Tám tháng đầu chỉ thấy tinh tinh chạy trốn, nhưng Jane kiên trì. “Sự trung thực vững chắc như đá” của bà trong việc mô tả cả những quan sát tích cực lẫn tiêu cực đã làm nền tảng cho sự nghiệp 60 năm.

Bài học 4: Thách thức định kiến với sự khéo léo. Khi bị phản đối, Jane không từ bỏ mà học cách “bọc ý tưởng gây rối trong ruy băng khoa học”, kiên định với sự thật trong khi vẫn tôn trọng quy trình khoa học.

Bài học 5: Kiến thức phải dẫn đến hành động. Jane hiểu rằng hiểu biết không có ý nghĩa nếu không tạo ra thay đổi. Bà đã dành nửa cuộc đời để chuyển hóa tri thức thành hành động bảo tồn, nhắc nhở chúng ta: “Chỉ khi hiểu, chúng ta mới quan tâm. Chỉ khi quan tâm, chúng ta mới giúp đỡ. Chỉ khi giúp đỡ, tất cả mới được cứu.”

Jane Goodall đã ra đi, nhưng di sản của bà cả trong khoa học lẫn nhân văn sẽ tiếp tục định hình cách chúng ta hiểu về chính mình và vị trí của chúng ta trong thế giới tự nhiên. Bà đã chứng minh rằng một người, với đam mê và lòng trắc ẩn, thực sự có thể thay đổi thế giới.