Tấm hình các bạn đang xem là lấy từ bài báo “CANH BẠC LÚA VỤ 3” do tác giả Hoàng Nam đăng trên VnExpress. Bài viết được đăng trong ngày hôm nay. Link toàn văn bài báo dưới bình luận.

Trong hình các bạn đang thấy người nông dân đứng trước bốn bề là nước mênh mong, và lúa của họ đã mất trắng.

Trong bài báo này, dưới góc độ một người làm Nhân loại học, chúng tôi thấy ba điều:

Thứ nhất, về sự đối thoại giữa con người và đất nước:

Trong hình ảnh ấy, chúng ta không chỉ thấy một người nông dân đứng giữa cánh đồng ngập lụt. Chúng ta thấy một cuộc đối thoại ngàn năm giữa con người và sông nước bị gián đoạn. Đồng Tháp Mười từng là vùng đất của những người “nương theo con nước”. Một triết lý sinh tồn vừa khiêm nhường vừa thông thái. Họ không chinh phục tự nhiên, mà đàm phán với nó: hai vụ lúa cho con người, một mùa lũ cho đất trời. Đây là “kinh tế học của sự khiêm tốn” là một hình thức trí tuệ sinh thái mà các nhà nhân loại học gọi là “tri thức bản địa”.

Nhưng khi “đê bao khép kín ngăn lũ”, khi con người tin rằng có thể kiểm soát hoàn toàn thiên nhiên, cuộc đối thoại ấy trở thành độc thoại. Và thiên nhiên, như bao giờ, đáp trả bằng ngôn ngữ của nó: nước lũ dâng cao, lúa chìm xuống. Người nông dân đứng giữa mênh mông nước, không phải chỉ là nạn nhân của thời tiết, mà còn là nhân chứng cho sự sụp đổ của một nền tri thức cổ xưa.

Thứ hai, về nghịch lý của sự tiến bộ:

“Càng tăng vụ càng nghèo thêm” - câu tiêu đề nhỏ trong bài báo ấy là một tuyên ngôn nhân loại học. Nó vạch trần ảo tưởng của chủ nghĩa tăng trưởng: nhiều hơn không phải lúc nào cũng là tốt hơn. Theo James C. Scott, đây là điển hình của “high-modernist ideology” - niềm tin mù quáng vào khoa học và kỹ thuật, tin rằng con người có thể thiết kế lại tự nhiên cho hiệu quả hơn.

Đê bao được nâng cao, công nghệ bơm nước được đầu tư, phân bón hóa học được sử dụng tràn lan. Nhưng kết quả? “Đất bạc màu, ruộng ô nhiễm, bệnh tật gia tăng, cá tôm mất nơi sinh sản”. Năm vụ lúa đầu tiên có thể phấn khởi, nhưng sau 15-20 năm, lợi nhuận biến mất, chỉ còn lại món nợ và mảnh đất kiệt quệ (dẫn lại Thạc sĩ Nguyễn Hữu Thiện trong bài báo).

Đây chính là bi kịch của sự thâm canh. Khi nông dân bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh thị trường, họ phải tăng sản xuất để tồn tại, nhưng việc tăng sản xuất lại làm cạn kiệt nguồn lực, buộc họ phải tăng thêm nữa. Đó là một vòng luẩn quẩn không lối thoát - hay như bài báo ẩn dụ: “Cuộc đua Đê Tinh – Thủy Tinh không có hồi kết” (dẫn lại Thạc sĩ Nguyễn Hữu Thiện trong bài báo).

.

Thứ ba, về sự tan rã của cộng đồng và kiến thức tập thể.

“Giới trẻ bỏ quê lên thành phố” (nhận định PGS.TS Lê Anh Tuấn, Phó viện trưởng Viện Nghiên cứu Biến đổi khí hậu, Đại học Cần Thơ) - câu này ngắn gọn nhưng chứa đựng một bi kịch xã hội sâu xa. Khi hệ thống kinh tế truyền thống sụp đổ, không chỉ sinh kế bị mất, mà cả mạng lưới xã hội và tri thức thế hệ cũng tan rã.

Trong xã hội nông nghiệp truyền thống, kiến thức về thời vụ, về dòng nước, về đất đai được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Đó là một kho tàng tri thức được ghi khắc trong thân thể, trong kinh nghiệm sống. Nhưng khi người trẻ ra đi, khi cánh đồng không còn là nơi sinh kế bền vững, sợi dây truyền thừa ấy đứt gãy.

Và điều đáng buồn hơn: “Ruộng chung đê bao hàng trăm hộ, muốn xả lũ phải có sự đồng thuận. Nhà cửa, mồ mả, chuồng trại đã xây thấp, mở lũ lại càng khó. Họ rơi vào thế lưỡng nan.” (dẫn lại Thạc sĩ Nguyễn Hữu Thiện trong bài báo).

Đây là tình huống mà Garrett Hardin gọi là “nghịch lý tài sản chung”, nhưng thực chất lại là minh chứng cho lập luận của Elinor Ostrom: khi hệ thống quản lý tập thể truyền thống bị phá vỡ bởi áp lực hiện đại hóa, mà chưa có thể chế mới thay thế, thì tài nguyên chung sẽ rơi vào khủng hoảng.

Bài viết tiếp theo, chúng tôi dưới góc độ Nhân loại học sẽ phác thảo giải pháp cho người nông dân ở Đồng bằng sông Cửu Long dựa trên khung lý thuyết Nhân loại học và tri thức địa phương.