KHI YÊU THƯƠNG CẦN HƠI ẤM: BÀI HỌC TỪ NUÔI CON CỦA NGƯỜI BẢN ĐỊA VÀ NGHỊCH LÝ CỦA TỪ THIỆN TỪ XA
Trong những khu rừng nhiệt đới Trung Phi, có một cảnh tượng mà nhiều người phương Tây sẽ thấy lạ lùng: những người đàn ông Aka bế con suốt ngày. Không phải một lúc, không phải khi mẹ bận, mà là 22% thời gian thức. Đây một con số cao nhất từng được ghi nhận ở bất kỳ xã hội loài người nào (Hewlett, 1991, tr. 171). Đứa trẻ Aka lớn lên không chỉ trong vòng tay cha mẹ, mà còn được hơn hai mươi người khác nhau bế ẵm, chăm sóc mỗi ngày.
Giờ hãy nghĩ đến một hình ảnh khác: một nhà tài trợ ở một đô thị xa hoa, mở phong bì nhận được bức ảnh và lá thư từ một đứa trẻ xa lạ ở đâu đó trên thế giới. Họ gửi tiền đều đặn mỗi tháng, đôi khi viết thư hỏi thăm, nhưng chưa bao giờ gặp mặt, chưa bao giờ chạm vào, chưa bao giờ thực sự biết đứa trẻ đó sống như thế nào.
Hai hình ảnh này đặt ra một câu hỏi quan trọng: Khi chúng ta “giúp đỡ” trẻ em từ xa, chúng ta đang thực sự làm gì? Đáp ứng nhu cầu của chúng, hay thỏa mãn mong muốn “làm người tốt” của chính mình?
Ở các xã hội hiện đại ngày nay, thường quen với hình ảnh mẹ-con như đơn vị chăm sóc cơ bản nhất. Nhưng nhìn rộng ra lịch sử tiến hóa và các nền văn hóa ngoài phương Tây, đây thực ra là ngoại lệ chứ không phải quy luật.
Nhà nhân loại học Sarah Blaffer Hrdy gọi con người là loài “sinh sản hợp tác”. Nghĩa là gì? Nghĩa là từ thuở hồng hoang, trẻ em không chỉ được mẹ nuôi mà còn được ông bà, cô dì, chú bác, anh chị tất cả những người xung quanh chung tay chăm sóc (Hrdy, 2009, tr. 68-70, 112-114). Đây không phải giải pháp “thay thế” khi mẹ bận, mà là cách nuôi con bình thường của loài người trong hàng trăm nghìn năm.
Ở bộ lạc Aka, trẻ em gắn kết tình cảm với rất nhiều người, không chỉ mẹ (Meehan & Hawks, 2014, tr. 114-116). Và điều quan trọng là: tất cả những người này đều ở đây, ngay bên cạnh, có thể chạm vào, ngửi mùi, nghe tiếng cười tiếng khóc của đứa trẻ.
Người Gusii ở Kenya có cách chăm con rất khác người Mỹ. Khi đứa trẻ khóc, người mẹ Gusii sẽ lập tức bế lên, ôm vào lòng, dùng hơi ấm cơ thể để dỗ dành. Trong khi đó, nhiều bà mẹ Mỹ được khuyên nên nói chuyện với con, nhìn vào mắt con, kích thích bằng lời nói (LeVine et al., 1994, tr. 254-255).
Cách nào đúng? Cả hai đều có lý của nó. Nhưng điểm quan trọng là: người Gusii không cần lời nói để yêu con. Họ dùng da thịt, hơi thở, nhịp tim.
Người Nso ở Cameroon cũng vậy. Với họ, việc bế ẵm liên tục, địu con trước ngực, ngủ chung giường là cách tạo ra cảm giác “thuộc về” đứa trẻ biết mình là một phần của điều gì đó lớn hơn bản thân (Otto, 2014, tr. 221).
Chăm sóc trẻ không chỉ là cho ăn, mặc ấm. Nó còn là dạy trẻ cách sống trong một nền văn hóa cụ thể.
Trẻ em Beng ở Bờ Biển Ngà được dạy nghi thức chào hỏi người lạ từ khi còn đỏ hỏn. Mỗi ngày, có người đến thăm, bà hay mẹ sẽ bế em bé lên, giới thiệu với khách (Gottlieb, 2014, tr. 191-193). Nghe có vẻ đơn giản, nhưng đây là cách đứa trẻ học cách tin tưởng cộng đồng, học cách hòa nhập vào mạng lưới xã hội của ngôi làng.
Những người chăm sóc trong cộng đồng không chỉ giữ cho trẻ an toàn. Họ còn là cầu nối giúp trẻ tiếp thu ngôn ngữ, quy tắc ứng xử, niềm tin là tất cả những thứ làm nên một con người trong một nền văn hóa cụ thể.
Và đây là điều mà từ thiện từ xa không thể làm được.
Các chương trình bảo trợ trẻ em quốc tế thường hoạt động theo công thức quen thuộc: bạn đăng ký, nhận ảnh và thông tin về một em nhỏ, gửi tiền hàng tháng, đôi khi trao đổi thư từ. Mô hình này tạo ra cảm giác về một mối quan hệ “cha mẹ nuôi” nhưng thực chất thiếu đi điều cốt lõi nhất: sự gần gũi (Bornstein, 2001, tr. 598-599).
Nhà nhân loại học Erica Bornstein nghiên cứu các chương trình bảo trợ trẻ em ở Zimbabwe và phát hiện một nghịch lý thú vị: nhà tài trợ cảm thấy mình đang tạo ra sự khác biệt, đang có một mối quan hệ cá nhân. Nhưng ở phía bên kia, người nhận thường chỉ coi đây là nguồn hỗ trợ tài chính, không hơn (Bornstein, 2001, tr. 601, 609).
Hai bên không gặp nhau, không phải về mặt địa lý, mà về mặt kỳ vọng và ý nghĩa.
Nhà xã hội học Luc Boltanski có một khái niệm hay: “khổ đau từ xa”. Khi chúng ta xem tin tức về trẻ em đói khổ ở đâu đó xa xôi, một phản ứng tự nhiên nảy sinh: cần “làm gì đó.” Nhưng khoảng cách địa lý ngăn cản hành động trực tiếp, nên chúng ta quyên góp, bảo trợ, gửi tiền như một cách xoa dịu cảm giác bất lực (Boltanski, 1999, tr. 13-15).
Điều này không xấu. Nhưng nó đặt ra câu hỏi: hành động từ thiện như vậy phục vụ ai nhiều hơn đứa trẻ hay chính chúng ta?
Stalker, một nhà phê bình, từng viết thẳng thừng: trong mô hình bảo trợ trẻ em, người cho thường được lợi nhiều hơn người nhận về mặt tâm lý và xã hội. Họ nhận được sự thỏa mãn đạo đức mà không cần đối mặt với thực tế phức tạp của nghèo đói (như trích dẫn trong Watson & Clarke, 2014, tr. 66).
Hình ảnh “đứa trẻ đói khổ” với đôi mắt to tròn, bụng ỏng, trở thành công cụ gây quỹ hiệu quả. Nhưng đồng thời, nó biến trẻ em thành biểu tượng của sự cần giúp đỡ, thay vì những con người cụ thể với gia đình, cộng đồng, văn hóa riêng (Bornstein, 2003, tr. 12).
Nhà nhân loại học Didier Fassin cảnh báo về một xu hướng nguy hiểm: chúng ta đang chuyển từ “chính trị của quyền và công lý” sang “đạo đức của khổ đau và lòng trắc ẩn.” Nghe có vẻ tích cực, nhưng thực ra nó biến người nhận thành nạn nhân thụ động cần thương hại, thay vì những chủ thể có quyền và phẩm giá (Fassin, 2012, tr. 253-255).
Từ thiện từ xa thường tập trung vào việc chuyển tiền, coi đó là giải pháp chính (Noh, 2018, tr. 1). Nhưng chăm sóc đâu chỉ là vật chất? Nó còn là mối quan hệ, tình cảm, sự hiểu biết về bối cảnh sống.
Trong các xã hội săn bắt hái lượm như người Agta ở Philippines, việc chăm trẻ là trách nhiệm chung. Nhưng đây không phải quan hệ một chiều “cho-nhận.” Nghiên cứu của Page và cộng sự cho thấy việc chăm sóc dựa trên sự tương hỗ: hôm nay tôi trông con bạn, mai bạn trông con tôi (Page et al., 2019). Mọi người đều có vai trò, có trách nhiệm, có tiếng nói.
Đây là điều mà các chương trình từ thiện từ xa hiếm khi tạo ra được.
Vậy giải pháp là gì? Dừng giúp đỡ? Không hẳn.
Một số học giả đề xuất chuyển từ tư duy “từ thiện” sang “tình đoàn kết” nghĩa là xây dựng mối quan hệ bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau, thay vì quan hệ trên-dưới giữa người cho và người nhận (Hanson, 2014, tr. 506). Các chương trình hỗ trợ cần hiểu sâu về văn hóa địa phương, trao quyền thực sự cho cộng đồng, thay vì áp đặt các giá trị phương Tây về “tuổi thơ lý tưởng” lên người khác (Noh, 2018, tr. 10).
Những câu hỏi này không chỉ là lý thuyết xa vời.
Vào tháng 12 năm 2025, dự án “Nuôi Em” tại Việt Nam là một mô hình thiện nguyện nổi tiếng với cách làm “một người nuôi, một trẻ nhận” đã rơi vào tâm bão tranh cãi. Hàng loạt nhà tài trợ phát hiện tình trạng trùng mã, dữ liệu học sinh có điểm bất thường, và những nghi vấn về quản lý tài chính.
Nhưng điều đáng suy ngẫm không chỉ là các vấn đề kỹ thuật. Hãy nghĩ về cấu trúc của mô hình: mỗi đứa trẻ vùng cao được gán một mã số, trở thành một dòng trong bảng tính. Nhà tài trợ ở Hà Nội hay Sài Gòn háo hức “nuôi em,” muốn “về thăm em,” nhưng không nói được tiếng của em, không hiểu gia đình em sống như thế nào, không biết với cộng đồng em thì “tuổi thơ hạnh phúc” nghĩa là gì.
Dù sự việc chưa có kết luận cuối cùng, nó đã phơi bày một nghịch lý sâu sắc: mô hình “một kèm một” vốn được thiết kế để tạo cảm giác kết nối cá nhân lại có thể trở thành ví dụ điển hình nhất cho sự xa cách mà chúng tôi đang nói đến.
Bằng chứng từ các cộng đồng như Aka, Nso, Gusii cho thấy một điều đơn giản: trẻ em cần được chăm sóc bởi những người ở gần, hiểu ngôn ngữ của chúng, nắm rõ văn hóa của chúng, có thể ôm chúng khi chúng khóc.
Điều này không có nghĩa từ thiện từ xa là vô ích hay xấu xa. Nhưng nó nhắc nhở chúng ta cần khiêm tốn hơn về những gì tiền bạc có thể làm được, và thận trọng hơn về ảo tưởng “kết nối” mà các chương trình bảo trợ tạo ra.
Bài học lớn nhất từ lịch sử tiến hóa không phải là quay về sống trong rừng. Mà là nhớ rằng: chăm sóc, về bản chất, luôn là một thực hành quan hệ. Nó đòi hỏi sự hiện diện, sự chia sẻ, sự thấu hiểu những thứ không thể đóng gói gửi qua đường bưu điện hay chuyển khoản qua ngân hàng.
Tài liệu tham khảo:
Boltanski, L. (1999). Distant suffering: Morality, media and politics. Cambridge University Press.
Bornstein, E. (2001). Child sponsorship, evangelism, and belonging in the work of World Vision Zimbabwe. American Ethnologist, 28(3), 595–622.
Bornstein, E. (2003). The spirit of development: Protestant NGOs, morality, and economics in Zimbabwe. Stanford University Press.
Fassin, D. (2012). Humanitarian reason: A moral history of the present. University of California Press.
Gottlieb, A. (2014). Is it time to detach from attachment theory? Perspectives from the West African rain forest. In H. Otto & H. Keller (Eds.), Different faces of attachment: Cultural variations on a universal human need (pp. 187-214). Cambridge University Press.
Hanson, J. H. (2014). The anthropology of giving: Toward a cultural logic of charity. Journal of Cultural Economy, 8(4), 501–520.
Hewlett, B. S. (1991). Intimate fathers: The nature and context of Aka pygmy paternal infant care. University of Michigan Press.
Hrdy, S. B. (2009). Mothers and others: The evolutionary origins of mutual understanding. Belknap Press of Harvard University Press.
LeVine, R. A., LeVine, S., Dixon, S., et al. (1994). Child care and culture: Lessons from Africa. Cambridge University Press.
Meehan, C. L., & Hawks, S. (2014). Maternal and allomaternal responsiveness: The significance of cooperative caregiving in attachment theory. In H. Otto & H. Keller (Eds.), Different faces of attachment: Cultural variations on a universal human need (pp. 113-140). Cambridge University Press.
Noh, J.-E. (2018). Human rights-based child sponsorship: A case study of ActionAid. Voluntas: International Journal of Voluntary and Nonprofit Organizations, 29(5), 1-14.
Otto, H. (2014). Don’t show your emotions! Emotion regulation and attachment in the Cameroonian Nso. In H. Otto & H. Keller (Eds.), Different faces of attachment: Cultural variations on a universal human need (pp. 215-229). Cambridge University Press.
Page, A. E., et al. (2019). Testing adaptive hypotheses of alloparenting in Agta foragers. Nature Human Behaviour, 3, 1154–1163.
Watson, B., & Clarke, M. (Eds.). (2014). Child sponsorship: Exploring pathways to a brighter future. Palgrave Macmillan.