Mối quan hệ giữa mẹ chồng và nàng dâu từ lâu đã được xem là một trong những tương tác phức tạp và căng thẳng nhất trong cấu trúc gia đình Á Đông. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận những mâu thuẫn này dưới góc độ tâm lý cá nhân hay sự khác biệt về tính cách, chúng ta sẽ bỏ lỡ những động lực ngầm ẩn sâu xa hơn của cấu trúc xã hội. Để thực sự thấu hiểu “cuộc chiến” này, cần quay ngược thời gian về những năm giữa thế kỷ XX, tìm đến công trình tiên phong của nhà nhân học Margery Wolf với khái niệm then chốt: “Gia đình tử cung” (Uterine Family). Lý thuyết này không chỉ giải mã quá khứ mà còn giữ nguyên giá trị soi chiếu khi áp dụng vào các bối cảnh hiện đại, từ các đô thị tại Trung Quốc cho đến những gia đình đa văn hóa tại Đài Loan ngày nay.
Vào cuối những năm 1950, cụ thể là từ năm 1958 đến 1960, Margery Wolf đã thực hiện một cuộc điền dã sâu rộng tại một vùng nông thôn Đài Loan. Kết quả của quá trình quan sát và phân tích tỉ mỉ này được đúc kết trong cuốn sách kinh điển xuất bản năm 1972 mang tên “Women and the Family in Rural Taiwan” (Phụ nữ và Gia đình ở nông thôn Đài Loan). Trong bối cảnh học thuật thời bấy giờ, khi hầu hết các nghiên cứu về gia đình Trung Hoa đều tập trung vào hệ thống phụ hệ nơi dòng dõi được tính theo người cha và đàn ông nắm giữ vai trò trung tâm. Wolf đã mang đến một góc nhìn đột phá từ phía những người phụ nữ.
Wolf lập luận rằng trong hệ thống gia đình gia trưởng truyền thống, người phụ nữ luôn mang thân phận của một “người ngoài”. Khi còn nhỏ, cô là thành viên tạm thời của gia đình cha đẻ; khi kết hôn, cô bước vào gia đình chồng như một người lạ, không có vị thế chính danh trong dòng họ và không có sự đảm bảo về an ninh hay quyền lực. Người chồng thường trung thành với cha mẹ mình hơn là với vợ. Đối mặt với sự cô lập mang tính cấu trúc này, người phụ nữ buộc phải kiến tạo một đơn vị xã hội phi chính thức để bảo vệ bản thân, đó chính là “Gia đình tử cung”.
“Gia đình tử cung” được định nghĩa là một nhóm nhỏ gắn kết dựa trên huyết thống mẫu hệ, bao gồm người mẹ và những đứa con do chính bà sinh ra. Đây là chiến lược sinh tồn cốt lõi: người phụ nữ dồn toàn bộ tình cảm và sự chăm sóc cho con cái (đặc biệt là con trai) để xây dựng lòng trung thành. Khi những đứa con trưởng thành, chúng trở thành tiếng nói, chỗ dựa và nguồn quyền lực của bà trong gia đình nhà chồng. Do đó, xung đột mẹ chồng - nàng dâu không đơn thuần là sự va chạm cá tính, mà là cuộc cạnh tranh mang tính cấu trúc giữa hai “gia đình tử cung”. Người mẹ chồng lo sợ mất đi sự trung thành của con trai vào tay con dâu, trong khi người con dâu nỗ lực kéo người chồng về phía mình để xây dựng “gia đình tử cung” mới nhằm đảm bảo tương lai .
Bước sang thế kỷ 21, dù xã hội đã có nhiều biến chuyển, những động lực ngầm mà Wolf mô tả vẫn hiện hữu mạnh mẽ, thể hiện tinh vi qua ngôn ngữ và giao tiếp hàng ngày. Một nghiên cứu công bố năm 2024 của hai học giả Ting Chai và Junxia Hou về nghiên cứu trường hợp về mối quan hệ mẹ chồng - nàng dâu tại Trung Quốc đã minh chứng rõ nét cho điều này.
Nghiên cứu của Chai và Hou đi sâu vào phân tích diễn ngôn của các cặp mẹ chồng - nàng dâu tại thành phố Thái An, tỉnh Sơn Đông. Các tác giả phát hiện ra rằng, dù sống trong các gia đình trung lưu hiện đại, các bà mẹ chồng vẫn sử dụng các chiến lược ngôn ngữ để củng cố “gia đình tử cung” của mình và gạt con dâu ra rìa, một chiến thuật được gọi là “nhấn mạnh gia đình tử cung”
Một ví dụ điển hình trong nghiên cứu cho thấy sự loại trừ này diễn ra gay gắt ngay trong những hội thoại tưởng chừng bình thường. Khi người cháu nội nói: “Đây không phải nhà bà, đây là nhà cháu”, người bà (mẹ chồng) đã lập tức chỉnh lại: “Chúng ta không phân biệt gì cả. Đây là nhà cháu và cũng là nhà bà”. Qua câu nói này, người mẹ chồng khẳng định bà, con trai và cháu nội là một khối thống nhất không thể tách rời, ngầm định loại trừ vai trò sở hữu của người con dâu . Thậm chí, trong một tình huống khác, khi con dâu lo lắng về việc nuôi dạy con, mẹ chồng đã tuyên bố thẳng thừng: “Cô không cần bận tâm đến đứa trẻ. Tôi sẽ nuôi nó, và đó không phải việc của cô”. Bằng cách này, người mẹ chồng cố gắng tách con dâu ra khỏi mối liên kết với đứa trẻ, ngăn cản con dâu xây dựng “gia đình tử cung” của riêng mình để bảo vệ vị thế độc tôn của bà với cháu nội và con trai .
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng quyền lực không chỉ được thực thi qua sự áp đặt mà còn qua việc “tái thiết bản sắc người mẹ”. Mẹ chồng thường sử dụng kinh nghiệm quá khứ và các chuẩn mực đạo đức (như chữ Hiếu) để kiểm soát hành vi của con dâu, biến con dâu thành một thành viên phục tùng trong trật tự mà bà đã thiết lập . Mối quan hệ này, do đó, trở thành một vòng lặp của sự tranh giành ảnh hưởng, nơi hai người phụ nữ cùng nỗ lực kiểm soát nguồn lực và tình cảm của người đàn ông trụ cột để đảm bảo an ninh cho “gia đình tử cung” của mỗi người.
Nếu như nghiên cứu tại Trung Quốc cho thấy sự duy trì của cấu trúc truyền thống, thì nghiên cứu về các cô dâu Việt Nam tại Đài Loan lại mở ra một hướng tiếp cận mới: sự đàm phán và phá vỡ cấu trúc. Trong nghiên cứu này, hai tác giả Wen-hui Anna Tang và Hong-zen Wang (2011) đã phân tích hành trình đầy cam go của những phụ nữ di cư này.
Theo lý thuyết của Wolf, con dâu bản địa vốn đã là người ngoài, nhưng các cô dâu Việt tại Đài Loan còn chịu sự thiệt thòi kép về văn hóa và nguồn gốc. Ban đầu, họ thường bị gia đình chồng xem như công cụ lao động và sinh sản, bị giam lỏng trong không gian gia đình và chịu sự kiểm soát gắt gao từ “gia đình tử cung” của mẹ chồng . Họ bị hạn chế tiếp cận tài chính, bị thu giữ giấy tờ tùy thân và thậm chí bị bạo hành nếu không tuân thủ các quy tắc khắt khe của gia đình chồng .
Tuy nhiên, điểm khác biệt mang tính thời đại ở đây là khả năng tự trao quyền thông qua các yếu tố ngoài gia đình. Tang và Wang chỉ ra rằng, các cô dâu Việt không chấp nhận số phận thụ động. Họ nỗ lực tham gia thị trường lao động, tận dụng cơ cấu kinh tế doanh nghiệp vừa và nhỏ của Đài Loan để tìm kiếm việc làm . Thu nhập riêng trở thành “vũ khí” quan trọng giúp họ thay đổi cán cân quyền lực. Khi có tiền, họ không còn hoàn toàn phụ thuộc vào sự ban phát của gia đình chồng, đồng thời có thể thực hiện nghĩa vụ hiếu thảo với cha mẹ ruột ở Việt Nam – một hành động khẳng định sự độc lập của “gia đình tử cung” do chính họ làm chủ .
Hơn thế nữa, sự can thiệp của nhà nước thông qua Luật Phòng chống Bạo lực Gia đình đã cung cấp cho những người phụ nữ này một công cụ pháp lý mà thời đại của Margery Wolf chưa từng có. Thay vì phải nhẫn nhịn chờ đợi con trai trưởng thành để có chỗ dựa, các cô dâu Việt hiện đại sẵn sàng sử dụng pháp luật để ly thân hoặc ly hôn, giành quyền nuôi con và thiết lập cuộc sống độc lập . Hành trình từ nạn nhân trở thành những người phụ nữ tự chủ của họ là minh chứng sống động cho thấy lý thuyết “gia đình tử cung” không phải là một định mệnh bất biến. Nó là một động lực xã hội mà trong đó, người phụ nữ hiện đại có thể đàm phán lại vị thế của mình bằng các nguồn lực kinh tế và pháp lý mới.
Lời kết
Từ những quan sát tinh tế của Margery Wolf tại các ngôi làng Đài Loan thế kỷ trước cho đến những phân tích xã hội học đương đại tại Trung Quốc và cộng đồng di cư, chúng ta thấy một sợi dây xuyên suốt: nhu cầu kiến tạo sự an toàn và thuộc về. Khái niệm “Gia đình tử cung” giúp chúng ta hiểu rằng mâu thuẫn mẹ chồng - nàng dâu không đơn thuần là những vụn vặt đời thường, mà là sự va chạm của những chiến lược sinh tồn. Trong khi các nghiên cứu tại Trung Quốc cho thấy sự bền bỉ của các chiến thuật truyền thống nhằm duy trì quyền lực người mẹ, thì câu chuyện của các cô dâu Việt tại Đài Loan lại thắp lên hy vọng về sự thay đổi, nơi phụ nữ vượt qua các rào cản cấu trúc để tự định đoạt hạnh phúc và vị thế của mình. Hiểu được cơ chế này không chỉ giúp chúng ta có cái nhìn cảm thông hơn với những người phụ nữ trong gia đình, mà còn nhận diện được những áp lực vô hình mà họ phải gánh vác qua nhiều thế hệ.
——————
Tài liệu tham khảo
Chai, T., & Hou, J. (2024). Scrambling for power or cooperation for stability: A case study of mother-in-law and daughter-in-law relationship in China. Discourse Studies, 1–25.
Tang, W. A., & Wang, H. (2011). From victims of domestic violence to determined independent women: How Vietnamese immigrant spouses negotiate Taiwan’s patriarchy family system. Women’s Studies International Forum, 34, 430–440.
Wolf, M. (1972). Women and the Family in Rural Taiwan. Stanford University Press.