Minh là một chàng trai 22 tuổi, sống trong một gia đình nghèo ở ngoại thành Hà Nội. Cha mất sớm, mẹ phải một mình nuôi 3 anh em ăn học. Hoàn cảnh éo le, Minh chỉ học hết cấp 1 rồi phải nghỉ học đi làm phụ giúp mẹ. Tuy vậy, cậu vẫn luôn nỗ lực và lạc quan. Đến tuổi trưởng thành, Minh lên Hà Nội xin việc làm, và được nhận vào một nhà khách nhờ sự giúp đỡ của họ hàng. Cậu chăm chỉ làm việc, học thêm tiếng Anh, và dần được tin tưởng giao quản lý cả nhà khách. Năm 2000, Minh lập gia đình và có con trai đầu lòng. Cậu tiếp tục làm việc cật lực để dành dụm, mong một ngày nào đó có thể mua được taxi để tự lập nghiệp.

Ảnh minh họa: Nam tính thống trị hoài nghi về việc phụ nữ đi lễ chùa (1)

Tôn giáo và đức tin dường như không phải là mối quan tâm của Minh cũng như nhiều nam giới trẻ khác ở Việt Nam ngày nay. Họ thường chỉ lui tới chùa chiền khi đi chơi, thậm chí không thắp hương lễ Phật. Minh cho rằng mọi tôn giáo đều là mê tín, những ai tin vào thần linh phù hộ là tự lừa dối bản thân, lãng phí tiền bạc. Khi mẹ tổ chức cúng bái, thuê đồng cốt về nhà, Minh nổi giận đuổi mọi người về vì cho rằng mẹ đang phung phí số tiền ít ỏi mà cậu gửi về. Với Minh và nhiều người, phụ nữ thường mộ đạo hơn nam giới vì bản chất yếu đuối, thiếu tự tin vào bản thân. Trong khi đó, sức mạnh, lòng tự trọng là đặc tính quan trọng của đàn ông, họ không nên tìm đến thần linh mà phải tự lực.

Quan niệm này thực ra bắt nguồn từ bối cảnh văn hóa, lịch sử của xã hội Việt Nam. Sau 1954, quá trình thế tục hóa và chống mê tín dị đoan diễn ra mạnh mẽ ở miền Bắc. Lớp trẻ như Minh, dù sinh ra sau thời kỳ cải cách, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc của những quan niệm này. Tuy nhiên, thái độ dửng dưng với tôn giáo của nam giới cũng đang có dấu hiệu thay đổi, nhất là từ sau Đổi mới. Tuy số lượng không nhiều, nhưng ngày càng có nhiều đàn ông lui tới chùa chiền, đặc biệt là giới kinh doanh với mong muốn cầu may. Họ đến chùa cúng bái, xin xăm vào những dịp quan trọng như khai trương, ký hợp đồng lớn. Tuy nhiên, cách thức và mức độ tham gia của họ khác hẳn so với nữ giới. Họ thường không ở lại lâu, không tụng kinh mà chỉ thắp vài nén nhang rồi rời đi.

Sự khác biệt trong cách tiếp cận tôn giáo giữa nam và nữ có nguồn gốc sâu xa từ những định kiến về giới đã ăn sâu trong tiềm thức xã hội. Quan niệm văn hóa tại Việt Nam thường cho rằng phụ nữ bẩm sinh đã mềm yếu, dễ xúc động và thiếu lý trí, do đó họ dễ tin vào thần linh, để tìm kiếm sự che chở và an ủi. Ngược lại, đàn ông được kỳ vọng phải mạnh mẽ, dũng cảm, độc lập và tự chủ. Việc một nam giới chạy theo tôn giáo, van vái cầu xin thần thánh được coi là biểu hiện của sự nhu nhược, thiếu bản lĩnh. Những quan niệm cứng nhắc về tính cách nam nữ ấy thực chất xuất phát từ hệ tư tưởng Nho giáo và gia trưởng lâu đời. Trong đó, đàn ông được xem là trụ cột gia đình, là chỗ dựa tinh thần và vật chất cho vợ con. Trong khi đó, phụ nữ lệ thuộc vào chồng, nương tựa vào con cái. Thái độ khinh miệt đàn ông mộ đạo có gốc rễ từ tư duy “trọng nam khinh nữ” này. Những người đàn ông sùng tín bị coi là “đồng cô”, ẻo lả như đàn bà, không thể làm tròn thiên chức cao cả của một gia trưởng.

Trong mắt xã hội, nam giới nên có những sở thích và hành vi “đàn ông” như uống rượu, hút thuốc, chơi cờ bạc, tụ tập bè bạn… Những thú vui tâm linh bị đánh đồng với tật xấu của giới yếu. Một người đàn ông bỏ thời gian đi lễ chùa thay vì rong chơi với bạn bè sẽ trở thành đề tài bàn tán, chế giễu. Sự phân biệt này khiến không ít người không dám bộc lộ niềm tin tôn giáo, dù trong thâm tâm họ có nhu cầu tâm linh chân chính.

Sự kỳ thị này không chỉ làm tổn thương những người đàn ông có đời sống tâm linh phong phú, mà còn vô tình tạo ra định kiến tiêu cực với phụ nữ mộ đạo. Họ bị coi là mê tín, nhẹ dạ, hoang phí tiền bạc vào việc cúng bái mà không lo toan việc gia đình. Thay vì được tôn trọng, niềm tin của họ bị giễu cợt và phỉ báng. Đây chính là biểu hiện của tư tưởng nam quyền, coi những nỗi niềm và khát vọng riêng của phụ nữ là không đáng để ý.

Nhìn chung, sự khác biệt trong hành vi và thái độ tôn giáo giữa hai giới không chỉ là sự lựa chọn cá nhân, mà gắn liền với cấu trúc giới tính xã hội, với quan niệm truyền thống về nam tính và nữ tính. Việc tuân theo các chuẩn mực này một mặt giúp nam giới khẳng định bản lĩnh, nhưng mặt khác cũng góp phần duy trì hệ tư tưởng nam giới thống trị nữ giới. Dù có những dấu hiệu thay đổi, nhưng nhìn chung mối quan hệ giữa tôn giáo và giới tính ở Việt Nam vẫn mang nặng dấu ấn của quá khứ, và vẫn tiếp tục tác động lên thế hệ trẻ hôm nay như Minh.


Alexander Soucy là một nhà nhân loại học nghiên cứu Phật giáo đương đại ở miền Bắc Việt Nam dựa trên 18 tháng thực địa của tác giả tại Hà Nội vào cuối những thập niên 90.

Nghiên cứu của Soucy tập trung vào mối liên hệ giữa thực hành tôn giáo, giới tính, tuổi tác và quyền lực trong xã hội Việt Nam. Ông chỉ ra rằng phụ nữ chiếm đa số trong các hoạt động Phật giáo, nhưng cách họ tiếp cận và diễn giải tôn giáo khác biệt tùy theo độ tuổi, địa vị xã hội. Trong khi phụ nữ trẻ thường đi chùa để cầu bình an, tìm người bạn đời tốt, thì phụ nữ lớn tuổi lại tham gia sâu hơn vào đời sống tâm linh với động cơ tự hoàn thiện bản thân.

Với cách tiếp cận nhân loại học và sự am hiểu sâu sắc về xã hội Việt Nam, nghiên cứu của Alexander Soucy đã có những đóng góp quan trọng cho việc tìm hiểu bức tranh đa dạng của đời sống tôn giáo đương đại, và mối liên hệ phức tạp giữa tôn giáo với các vấn đề văn hóa – xã hội như giới tính và bình đẳng.

Tài liệu tham khảo

Soucy, A. (2012). The Buddha side: Gender, power, and buddhist practice in Vietnam. University of Hawaii Press.

Bài liên quan