ĐỒNG CƯ
…
XIN SỐNG LẠI TÌNH YÊU ĐƠN SƠ RONG CHƠI NHỮNG NGÀY LÚA MÙA (Xin mượn câu trong bài hát “Còn thương rau đắng mọc sau hè” của nhạc sĩ Bắc Sơn)
Trong không gian chập choạng của buổi chiều tà, chúng tôi và bác Tư Việt ngồi dưới mái hiên thân thuộc, như những kẻ lữ hành tìm thấy bến đỗ giữa dòng thời gian cuồn cuộn. Chỉ cách đó vài trăm mét, cánh đồng mênh mông đang dần khoác lên mình tấm áo huyền bí của đêm tối. Không gian trở nên linh thiêng, như thể ranh giới giữa nhân thế và đất trời đang hòa tan vào nhau trong màn sương mỏng manh.
Ly rượu vừa cạn trên môi, chúng tôi được thiên nhiên ban tặng một khúc nhạc không lời bởi tiếng nhái bầu trầm đục từ vùng nước đọng, tiếng chim quốc cao vút vọng từ xa xăm, hòa quyện thành một bản giao hưởng hoang dã mà không nhạc trưởng nào có thể sáng tạo nổi. Bác Tư, với bàn tay chai sạn của một người đã cả đời đối thoại với đất, khẽ ra hiệu cho chúng tôi lắng nghe. “Đó,” bác nói, “là ngôn ngữ của sự sống đang thì thầm với nhau.” Và trong khoảnh khắc tĩnh lặng ấy, chúng tôi chợt nhận ra rằng cánh đồng của bác không chỉ là một mảnh đất canh tác, mà là một vũ trụ thu nhỏ, nơi mọi sinh thể đều mang trong mình một câu chuyện riêng.
Dáng bác Tư cao, quắc thước như một cổ thụ đã trải qua bao mùa gió bão nhưng vẫn kiên cường đứng thẳng. Ánh mắt bác sáng ngời, không phải ánh sáng của kiến thức sách vở, mà là sự trong veo của người đã tẩy rửa tâm hồn bằng những trải nghiệm sâu sắc với đất. Khi bác kể về tri thức bản địa trong việc trồng lúa, trồng khóm ở vùng Kiên Giang, lời bác như dòng nước ngầm, chảy từ những tầng sâu của ký ức tập thể, của mối liên kết giữa con người và đất đai đã hun đúc qua hàng ngàn năm lịch sử.
Giữa thời đại mà phần lớn nông dân đồng bằng sông Cửu Long đã chuyển sang trồng lúa ba vụ trở lên, theo đuổi cái gọi là “hiện đại hóa” và “toàn cầu hóa” trong canh tác, bác Tư như một ốc đảo cô độc, một dòng chảy ngược trong đại dương xu hướng. Bác chọn con đường riêng là trồng lúa hữu cơ một vụ. Không phải vì bác từ chối tiến bộ, mà vì bác hiểu rằng đôi khi, tiến lên phía trước đồng nghĩa với việc quay về với cội nguồn. Điều trăn trở sâu thẳm trong tâm hồn bác, như một vết thương âm ỉ, là liệu văn hóa trồng lúa mùa như là một phần linh hồn của vùng đất này có còn được thế hệ sau tiếp nối?
Bác nâng ly rượu lên, ánh mắt xa xăm như đang nhìn xuyên qua hiện tại để thấy được tương lai đang hiện về. “Ngoài đồng bây giờ chỉ còn nghe tiếng máy cày kubota,” bác nói, giọng trầm xuống như một tiếng thở dài của đất. Câu nói đơn giản ấy chạm vào một sự thật đau đớn: tiếng máy cày là biểu tượng của sự tiến bộ, hiện đại, văn minh, đang dần thay thế cho tiếng ếch nhái, tiếng chim kêu, tiếng gió thổi qua đồng lúa. Trong khoảnh khắc đó, chúng tôi cảm thấy một nỗi buồn mơ hồ dâng lên, như thể chúng tôi đang chứng kiến sự ra đi thầm lặng của một thế giới.
Bỗng nhiên, tiếng muỗi vo ve bên tai, và vô thức, tôi đập tay xuống chân để xua đuổi chúng. Bác Tư mỉm cười, không phải nụ cười chế giễu, mà là nụ cười thấu hiểu của người đã học cách sống chung với mọi hình thái của tự nhiên. “Trong tự nhiên không lấy đi của mình thứ gì mà không để lại,” bác nói, giọng như một vị thiền sư đang truyền dạy một bài học sâu sắc. “Tại sao những người bản địa ở vùng cao họ miễn dịch với sốt rét da vàng? Bởi vì họ đã trải qua đợt muỗi chích, và họ hình thành đề kháng trong cơ thể. Nhưng người đồng bằng lên thì họ rất dễ bị bệnh do muỗi chích vì trong người họ không có kháng thể.”
Lời bác Tư như một mảnh ghép khép lại bức tranh về sự cho-nhận và hoàn trả trong vũ trụ sống động này. Phải chăng, mỗi sinh thể đều đang tham gia vào một cuộc trao đổi vô hình, nơi không ai chỉ nhận mà không cho, không ai chỉ lấy mà không để lại? Bác Tư, trong khoảnh khắc đó, hiện lên như một triết gia của đất, không kém cạnh gì triết gia về sự sống là Baptiste Morizot trên đất Pháp xa xôi với khái niệm “cohabiter” - đồng cư, chung sống.
Khái niệm đồng cư không chỉ là một thuật ngữ học thuật, mà là một thực tại sống động trên cánh đồng của bác Tư. Ruộng lúa của bác đâu chỉ là nơi trồng lúa, mà là một vũ trụ thu nhỏ nơi bồn bồn, cù mèo, điên điển, chuột đồng, cá đồng cùng chung sống với nhau trong một mạng lưới quan hệ đan xen. Tiếng nhái bầu, tiếng chim quốc mà nhiều người tưởng đã biến mất vào quá khứ xa xăm, vẫn còn vang vọng trên cánh đồng của bác, như những lời thì thầm của một thời đại đang dần lùi xa.
Trong ánh hoàng hôn dần buông, chúng tôi chợt nhận ra một chân lý sâu sắc: những gì gây tổn hại cho thế giới tự nhiên cũng gây tổn hại cho chính con người. Sự tha hóa không chỉ là hiện tượng của nhân loại, mà là hiện tượng xuyên suốt mọi loài. Những hành động khai thác triệt để thiên nhiên không chỉ làm nghèo nàn đa dạng sinh học, mà còn làm cạn kiệt chính linh hồn của những con người thực hiện chúng.
Bác Tư Việt, trong sự giản dị của mình, đã trở thành một nhà ngoại giao sinh thái, một người dịch giả cho ngôn ngữ thầm lặng của đất và trời. Với mỗi người đến thăm cánh đồng của bác, bác đều mở ra một cánh cửa vào thế giới vi diệu của sự đồng cư, nơi mỗi cuộc gặp gỡ với sinh vật khác không phải là một sự xâm lấn hay kiểm soát, mà là một cuộc đàm phán tinh tế giữa những linh hồn cùng chia sẻ một mảnh đất. Bác không tự nhận mình là người phát ngôn cho những sinh linh không có tiếng nói, mà là người giới thiệu loài người với thế giới phi nhân theo một cách thức tôn trọng và thấu hiểu.
Khi màn đêm càng tĩnh mịch, và những ngôi sao càng ngày càng sáng trên bầu trời Minh Lương - Cù Là, chúng tôi rơi vào một cảm giác kỳ lạ: như thể chúng tôi vừa được tham dự vào một buổi lễ thiêng liêng, nơi con người và tự nhiên không còn là hai thực thể đối lập, mà hòa vào nhau trong một khúc ngợi ca về sự sống. Và trong tiếng nhái bầu vẫn vọng lại từ xa, chúng tôi thầm nghĩ những người như bác Tư đang nhắn nhủ chúng tôi hãy sống như những người đồng cư trên mặt đất này, không phải như những kẻ chinh phục, mà như những người bạn đồng hành trong cuộc phiêu lưu vĩ đại của sự sống.