Buổi tối, trời núi Hòa Bình trong veo. Những vì sao lấp lánh như thể ai đó vừa lau sạch bầu trời. Dưới tán rừng, gió heo may mang theo mùi lá ẩm và khói bếp than. Tôi đốt điếu thuốc, đưa sang phía chị.

Chị đang nhìn chằm chằm vào màn hình laptop. Ngẩng lên, chị nhận điếu thuốc, hít một hơi dài rồi khẽ thở ra. Ánh lửa đầu điếu le lói trong bóng tối.

“Em biết không,” chị nói, giọng trầm và hơi khàn, “Hơn chục năm trước, chị từng đỗ Nhân học Hà Nội đấy. Thi khối A.”

Tôi giật mình, ngoảnh lại nhìn chị:

“Ủa, vậy sao chị không học?”

Chị mỉm cười, nhưng nụ cười ấy không chạm đến mắt. Chị gõ nhẹ ngón tay lên thành laptop, như đang gõ nhịp cho một câu chuyện cũ kỹ.

“Không phải lúc nào ước mơ cũng thành hiện thực đâu em. Chị thi khối D, ngành Ngoại thương. Lúc đó chị không thích gì cái ngành ấy cả. Nhưng bố chị ép. Ông ấy bảo, nếu chị không thi Ngoại thương thì ông sẽ bỏ nhà mà đi. Ảo vãi thật.”

Tôi im lặng một lúc, chỉ nghe tiếng xào xạc của lá khô dưới gió.

“Thế chị nghe lời bố à?”

Chị hít thêm một hơi thuốc, khói trắng bay lên hòa lẫn với bóng đêm.

“Đúng rồi. Ông còn nói: ‘Học Nhân học để làm gì? Đi làm thầy bói hả?’”

Arjun Appadurai trong bài viết nổi tiếng The Capacity to Aspire: Culture and the Terms of Recognition (2004) cho rằng khát vọng không phải là ham muốn cá nhân thuần túy, mà là một năng lực văn hóa mang tính tương lai. Năng lực này bao gồm khả năng tưởng tượng ra các tương lai khả thi, kết nối hành động hiện tại với mục tiêu xa hơn, và quan trọng nhất là khả năng điều hướng, tức là biết cách “đi” từ hiện tại đến tương lai mong muốn trong một bối cảnh xã hội cụ thể.

Khát vọng không phân bố đều. Những người có vị thế thuận lợi hơn sẽ có “bản đồ chuẩn mực” rõ ràng hơn, dễ nhận diện con đường dẫn đến thành công, và có nhiều nguồn lực để điều hướng. Ngược lại, những người ở vị thế yếu hơn thường bị giới hạn bởi “các điều khoản công nhận” tức hoàn cảnh xã hội và gia đình nhìn nhận giá trị của họ và của những lựa chọn họ đưa ra.

Chị từng có mong muốn thử sức với Nhân học. Tuy nhiên, niềm mong ước này bị đè nén bởi cấu trúc quyền lực gia đình và các điều khoản công nhận lúc bấy giờ. Vì Nhân học bị coi là thứ không thực tế, không mang lại giá trị kinh tế hay địa vị xã hội rõ ràng như là ngành Ngoại thương.

Hiện nay, diễn ngôn “tìm đam mê – theo đuổi đam mê” trở nên phổ biến ở thế hệ Gen Z, một phần nhờ dòng chảy toàn cầu hóa và mạng xã hội (những gì Appadurai gọi là sự mở rộng của trí tưởng tượng xã hội). Đam mê được trình bày như một thứ cá nhân, thiêng liêng và gần như bắt buộc phải có. Khi không tìm thấy, nhiều bạn trẻ rơi vào khủng hoảng bản sắc.

Thế hệ 9x như chị khát vọng thường mang tính thực tiễn và tập thể hơn. Thế hệ 9x nói nhiều về khởi nghiệp, “làm ăn”. Đây là cách họ điều hướng trong bối cảnh kinh tế sau Đổi Mới, khi cơ hội kinh tế mở ra nhưng cấu trúc gia đình và áp lực xã hội vẫn rất mạnh. “Đam mê” không phải là từ khóa trung tâm vì nó chưa trở thành một chuẩn mực văn hóa phổ biến.

Trong khi đó Gen Z thì trí tưởng tượng được mở rộng mạnh mẽ nhờ mạng xã hội và văn hóa tự lực. Tuy nhiên, năng lực văn hóa lại không đồng đều. Nhiều bạn trẻ có thể tưởng tượng ra một cuộc sống “sống đúng đam mê”, nhưng thiếu bản đồ, thiếu mạng lưới hỗ trợ, thiếu nguồn lực kinh tế để điều hướng thực tế. Khi đó, “đam mê” dễ trở thành một hình thức lạc quan tàn nhẫn như một khát vọng vừa thôi thúc vừa làm tổn thương khi không thể thực hiện.

Ta có cần theo đuổi đam mê không?

Qua lăng kính Appadurai, câu trả lời không phải là “có” hay “không” một cách tuyệt đối, mà là:

Chúng ta cần theo đuổi khát vọng chứ không nhất thiết phải theo đuổi “đam mê” theo cách cá nhân hóa cực đoan hiện nay.

Đam mê chỉ là một dạng biểu hiện của khát vọng. Vấn đề cốt lõi là năng lực điều hướng. Nếu chỉ tập trung vào việc “tìm đam mê” mà không xây dựng khả năng tưởng tượng ra các con đường thực tế, không nhận diện được các rào cản cấu trúc (kinh tế, gia đình, giai cấp), thì dễ rơi vào khủng hoảng. Ngược lại, nếu coi khát vọng là một năng lực văn hóa có thể rèn luyện (thông qua giáo dục, mạng lưới, tiếng nói tập thể), thì việc theo đuổi điều mình thực sự quan tâm sẽ có cơ hội cao hơn để trở thành hiện thực.

Trong trường hợp của chị trong câu chuyện, nếu lúc đó có không gian để thương lượng hoặc có những hình mẫu khác cho thấy Nhân học cũng có thể mang lại giá trị thực tiễn, có lẽ năng lực điều hướng của chị đã mạnh hơn. Còn với Gen Z ngày nay, tuy có nhiều hình ảnh truyền cảm hứng hơn, nhưng nếu không đồng thời phát triển khả năng điều hướng thực tế (kỹ năng, mạng lưới, hiểu biết về cấu trúc), thì “theo đuổi đam mê” dễ trở thành gánh nặng thay vì nguồn lực.