Chúng tôi đến rạp chiếu phim vào một ngày cận Tết. Khi ánh đèn trần dần tắt, bóng tối bao trùm không gian, nhường chỗ cho ánh sáng rực rỡ từ màn hình khổng lồ. Trước khi bộ phim bắt đầu, một đoạn quảng cáo dài xuất hiện. Đập vào mắt khán giả là hình ảnh những bọt khí lấp lánh sủi lên trong ly nước ngọt tươm đầy hơi lạnh, âm thanh rót nước róc rách vang dội khắp rạp.

Nước ngọt, từ bao giờ, đã âm thầm tiến vào và đứng chung mâm với bánh chưng, hoa mai, nhang khói, trở thành một biểu tượng không thể vắng mặt trong những ngày đầu năm mới. Nhưng đằng sau thứ thức uống giải khát quá đỗi quen thuộc ấy là cả một câu chuyện dài về nhân loại, về sự tiến hóa, và về một nghịch lý xót xa của thời đại khi chúng ta đang đánh mất niềm vui sống, không phải vì chúng ta thiếu thốn, mà bởi vì chúng ta đang chìm nghỉm trong sự thừa mứa.

Sự ngọt ngào không phải lúc nào cũng rẻ rúng và dễ dãi như những nắp chai ta vặn mở hôm nay. Ngược dòng thời gian, đường từng được xem là một thứ kỳ trân dị bảo, một biểu tượng của sự sống còn và sức khỏe.

Từ thế kỷ thứ 10 đến thế kỷ 14, các thầy thuốc Ả Rập và châu Âu đã trân trọng cất giữ đường trong những lọ thủy tinh quý giá, coi nó như một “thần dược” có khả năng chữa bách bệnh [1]. Trong y học cổ truyền phương Đông, những ghi chép sớm nhất trong sách Thương Hàn Tạp Bệnh Luận và Kim Quỹ Yếu Lược từ thời Đông Hán qua ngòi bút của danh y Trương Trọng Cảnh đã khẳng định công dụng của đường trong việc bổ tỳ vị và xoa dịu cơn đau. Trong y học cổ truyền và dân gian Việt Nam, đường phèn nhỏ để dành thanh nhiệt, nhuận phổi trở thành một thực hành quen thuộc trong đời sống văn hoá.

Ở một lăng kính khác, những người nông dân Ấn Độ thời xưa lại nhìn nhận đường thô nguyên bản không phải như một món ăn vặt, mà là một chiếc phao cứu sinh [2]. Một cục đường thô nuốt vội vào buổi sáng cái nắng cháy da thịt trên đồng ruộng là nguồn năng lượng bùng nổ, giúp những người lao động nghèo khổ, những binh lính kiệt sức hay những người hành hương mỏi mệt có thể gượng dậy và bước tiếp.

Nhưng trong thời đại này thì khác, đường không còn khan hiếm, tất cả thực phẩm công nghiệp từ nước ngọt đến đồ ăn vặt thì đường tinh luyện/đường hoá học tràn ngập. Nó trở thành một nguồn calo rẻ và ai cũng có thể tiếp cận được. Sử gia Ulbe Bosma khi viết về lịch sử của đường với đại ý là quá trình trao đổi chất của con người tiến hóa dựa trên sự khan hiếm thực phẩm, chứ không phải sự dư thừa lượng calo, và ngày nay chúng ta đang phải gánh chịu những hậu quả bởi sự dư thừa ấy như là tiểu đường, béo phí.

Hãy lùi xa hơn, trở về khoảng 2 triệu năm trước tại lục địa Đông Phi. Khi ấy, Trái Đất trải qua những biến đổi khí hậu vô cùng cực đoan. Những khu rừng rậm rạp mang lại nguồn thức ăn trù phú bỗng chốc biến mất, nhường chỗ cho những cánh đồng cỏ khô cằn, mênh mông và rực nắng. Nước và thức ăn cạn kiệt đột ngột. Sự khan hiếm giáng xuống đầu những tổ tiên linh trưởng của chúng ta như một bản án tử hình [3].

Thế nhưng, chính trong ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết ấy, tổ tiên chúng ta đã vươn mình tiến hóa để trở thành con người. Khối lượng não bộ của con người bắt đầu tăng lên đột biến. Sự phát triển này không phải để chúng ta biết cách hưởng thụ, mà để sinh tồn. Bộ não lớn hơn giúp con người vẽ ra được tấm bản đồ không gian trong tâm trí để nhớ đường về nguồn nước, giúp chúng ta biết lập kế hoạch, và đặc biệt là khả năng ra quyết định sống còn: biết khi nào cần dứt bỏ một vùng đất đã cạn kiệt thức ăn để dấn bước tìm kiếm một chân trời mới.

Mọi thành tựu vĩ đại nhất thuở hồng hoang từ việc biết ghè đẽo đá làm công cụ, những nét vẽ tài hoa trên vách hang động tối tăm, cho đến khả năng quần tụ lại thành các bộ lạc để hợp tác săn bắt tất cả đều nảy mầm từ mảnh đất của sự thiếu thốn [4].

Tuyệt vời hơn nữa, cơ thể chúng ta được tự nhiên thiết kế một cơ chế sinh tồn vô cùng tinh vi. Khi phải đối mặt với cơn đói khát kéo dài, cơ thể không hề gục ngã ngay lập tức. Thay vào đó, nó tự động chuyển đổi phương thức hoạt động, đốt cháy những nguồn năng lượng dự trữ sâu bên trong để nuôi dưỡng và bảo vệ trung ương thần kinh. Trạng thái “thiếu” này đáng kinh ngạc thay, lại dọn dẹp các tế bào già cỗi, giúp tâm trí con người trở nên vô cùng sắc bén, nhạy bén và minh mẫn để vượt qua nghịch cảnh.

Chúng ta, từ trong sâu thẳm bộ gen, là những sinh vật được sinh ra và rèn giũa để chiến đấu và vươn lên từ sự thiếu thốn. Sự thiếu không phải là kẻ thù của loài người; nó là người mẹ khắc nghiệt nhưng vĩ đại đã nuôi dưỡng nên nền văn minh.

Và giờ đây, hãy nhìn lại thế giới mà chúng ta đang sống. Chúng ta đã chiến thắng sự thiếu thốn theo một cách tàn bạo nhất.

Đường không còn khan hiếm. Mọi siêu thị, mọi cửa hàng tạp hóa, mọi góc phố đều tràn ngập những thực phẩm công nghiệp từ nước ngọt tẩm ướp hương liệu đến đồ ăn vặt rực rỡ sắc màu. Calo trở nên rẻ mạt đến mức bất kỳ ai cũng có thể với tay lấy được. Nhưng cái giá phải trả cho sự “chiến thắng” này lại vô cùng đắt đỏ.

Khi con người bị nhồi nhét liên tục vào giữa một đại dương của sự thừa mứa, cơ thể và tâm trí chúng ta bị mất phương hướng. Cái cơ chế sắc bén giúp bảo vệ não bộ thời nguyên thủy khi bị đói giờ đây đã bị “tắt ngấm” bởi thức ăn thừa mứa, dẫn đến một thế hệ rệu rã về thể chất và sương mù về tâm trí.

Đáng sợ hơn, tâm lý con người đang sụp đổ trước sự dư thừa. Khi một thứ gì đó mang lại niềm vui, tự nhiên hệ thần kinh của chúng ta sẽ ghi nhận và tưởng thưởng. Nhưng bi kịch ở chỗ, khi sự dễ chịu ấy lặp đi lặp lại không ngừng nghỉ, hệ thần kinh sẽ trở nên trơ lì. Cảm giác hạnh phúc tột độ khi uống ngụm nước ngọt đầu tiên giữa trưa hè sẽ phai nhạt dần ở ngụm thứ hai, và đến ngụm thứ mười, nó chỉ còn là một thói quen vô thức, thậm chí mang lại cảm giác ngán ngẩm.

Chúng ta đang bị mắc kẹt trên một cỗ máy chạy bộ vô hình của khoái cảm. Chúng ta không ngừng tiêu thụ, không ngừng lướt điện thoại, không ngừng mua sắm quần áo mới, cố gắng chạy thật nhanh để tìm kiếm lại sự rung động mãnh liệt thuở ban đầu. Nhưng rốt cuộc, ta càng chạy thì càng thấy kiệt sức, và niềm vui thì cứ mãi tuột khỏi tầm tay. Sự dư thừa không hề nhân lên hạnh phúc, nó chỉ pha loãng mọi cảm xúc của con người.

Đó chính là câu trả lời sâu xa nhất cho lời than vãn quen thuộc: “Không khí Tết ngày càng nhạt nhẽo”.

Ngày xưa, người ta mong Tết vì Tết là điểm đứt gãy huy hoàng của một chuỗi ngày dài thiếu thốn. Sự háo hức chờ đợi mảnh áo mới còn thơm mùi vải, niềm vui sướng nghẹn ngào khi được cắn miếng thịt mỡ, chút mứt gừng cay xè đầu lưỡi… tất cả tạo ra một trường năng lượng của sự trân trọng và thiêng liêng.

Tết nay nhạt bởi vì chúng ta không còn thiếu gì nữa. Bánh chưng, thịt thà, nước ngọt, quần áo đẹp… mọi thứ đều có thể dễ dàng mua được bất cứ ngày nào trong năm, bằng một cái chạm tay trên màn hình điện thoại. Khi mọi thứ đều sẵn có, chúng ta đánh mất đi “nghi thức của sự mong chờ”. Thử hỏi, nếu một cái bát đã chứa đầy nước, làm sao ta có thể rót thêm vào đó điều gì mới mẻ? Khi sự thiếu thốn biến mất, sức nặng biểu tượng của ngày Tết cũng tan biến theo.

Trở lại với hình ảnh rạp chiếu phim. Lần tới, khi ánh sáng từ ly nước ngọt quảng cáo lóe lên trên màn hình lớn, thay vì vô thức thèm thuồng một thứ khoái cảm rẻ mạt, có lẽ chúng ta nên dừng lại một nhịp thở để tự hỏi liệu mình có đang thực sự khao khát nó, hay chỉ đang vâng lời một thói quen tiêu thụ được nhào nặn bởi xã hội dư thừa?

Sự khốn khổ của con người hiện đại không nằm ở việc chúng ta thiếu thốn vật chất, mà ở việc chúng ta đang thoi thóp trong chính sự thừa mứa của mình. Trong một thế giới ồn ào và chật chội này, có lẽ liều thuốc giải độc duy nhất là tự thực hành tạo ra những “sự thiếu nhân tạo”. Một ngày vắng bóng mạng xã hội, một bữa ăn thanh đạm giản đơn, một khoảng lặng không mua sắm, một cái Tết lược bỏ bớt những rườm rà hình thức.

Bởi suy cho cùng, sự thiếu không phải là một tai họa cần xua đuổi, cũng không phải là một khoảng trống tăm tối cần được lấp đầy bằng mọi giá. Sự thiếu, ở dạng thức thuần khiết nhất của nó, chính là khoảng không gian tĩnh lặng vô giá, là nơi chốn duy nhất để khát vọng, ý nghĩa và niềm vui sống của con người thực sự được cất tiếng.

Tài liệu tham khảo:

[1] Mintz, S. W. (1985). Sweetness and power: The place of sugar in modern history. Viking.

[2] Bosma, U. (2023). The world of sugar: How the sweet stuff transformed our politics, health, and environment over 2,000 years. Belknap Press of Harvard University Press.

[3] Magill, C. R., Ashley, G. M., & Freeman, K. H. (2013). Ecosystem variability and early human habitats in eastern Africa. Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America, 110(4), 1167–1174.

[4] Mattson, M. P. (2019). An evolutionary perspective on why food overconsumption impairs cognition. Trends in Cognitive Sciences, 23(3), 200–212.