KHI NGƯỜI LÀM SÁNG TẠO Ở VIỆT NAM THIẾU ĐI SỰ NHẠY CẢM VỀ VĂN HOÁ TỘC NGƯỜI: TRƯỜNG HỢP TỪ NGHỆ SĨ VŨ ĐỨC HIẾU - HIẾU MƯỜNG
Trong thời gian gần đây, có một trường hợp được đưa ra trên mạng xã hội, đó là “gốm Mường” do nghệ sĩ Vũ Đức Hiếu, còn được gọi là Hiếu Mường thiết kế và quảng bá. Mặc dù là người Kinh, Hiếu đã thể hiện tình yêu sâu sắc với văn hóa Mường bằng cách mở Bảo tàng Không gian văn hóa Mường tại Hòa Bình vào năm 2007. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là trong truyền thống văn hóa Mường thì người Mường không thực hành văn hoá làm gốm. Những sản phẩm mà Hiếu gọi là “gốm Mường” thực chất là kết quả sáng tạo và sản xuất cá nhân của anh, không có sự tham gia trực tiếp của cộng đồng người Mường. Mặc dù vậy, anh vẫn kiên trì gọi tác phẩm của mình là “gốm Mường”. Hành động này không chỉ gây tranh cãi mà còn đặt ra nhiều câu hỏi về ranh giới giữa sáng tạo nghệ thuật và chiếm đoạt văn hóa.
Chị Đinh Thảo Linh, một người thực hành nghệ thuật gốc Mường, đã bày tỏ quan điểm: “Tôi tôn trọng thực hành văn hóa của những nghệ sĩ khác… Nhưng tại sao gốm không phải do người Mường làm lại đặt tên là gốm Mường, sao không đặt tên là ‘gốm Hiếu Mường’?“. Nhận xét này nêu bật sự thiếu rõ ràng trong cách đặt tên, có thể dẫn đến hiểu lầm cho công chúng rằng những sản phẩm gốm được trưng bày trong Không gian văn hóa Mường do Hiếu sở hữu là tác phẩm của chính người Mường. Đáng chú ý là sự hiểu lầm này đã tồn tại trong một thời gian dài, mặc dù có một vài chú thích về nguồn gốc của “gốm Mường” này trên website bảo tàng cũng như thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng, tuy nhiên những chú thích này không được đưa ra đầy đủ, thường xuyên để công chúng hiểu rõ ràng, mà đó chỉ là phần thông tin nếu ai chủ động tìm hiểu sâu hơn thì mới thấy được. Điều này có thể được xem như một hình thức trục lợi từ sự nhầm lẫn của công chúng, gây ra những lo ngại về đạo đức trong việc thể hiện và quảng bá văn hóa tộc người.
Trường hợp của Hiếu không phải là cá biệt. Mới đây, bộ phim “Đi giữa trời rực rỡ” cũng vấp phải phản ứng gay gắt từ cộng đồng người Dao, nhất là giới trí thức người Dao vì những sai lệch trong cách thể hiện văn hóa, từ trang phục đến phong tục. Theo báo Dân trí, nhiều người Dao đã chỉ ra rằng phim có nhiều chi tiết không phù hợp với thực tế cuộc sống của họ. Ví dụ, trong phim, nhân vật chính mặc trang phục lễ hội để đi chăn trâu, một điều không bao giờ xảy ra trong thực tế. Ngoài ra, cách thể hiện vai trò của phụ nữ trong cộng đồng Dao cũng bị cho là sai lệch và mang tính định kiến.
Những trường hợp này đặt ra câu hỏi về việc chiếm đoạt văn hóa trong bối cảnh Việt Nam. Theo quan điểm của nhà nhân loại học James O. Young, chiếm đoạt văn hóa xảy ra khi các thành viên của một nền văn hóa (văn hóa chiếm đoạt) lấy đi các yếu tố văn hóa của một nền văn hóa khác (văn hóa bị chiếm đoạt) mà không có sự đồng ý, bồi thường hoặc ghi nhận công. Young phân biệt nhiều hình thức chiếm đoạt văn hóa, từ việc chiếm đoạt đối tượng vật chất đến việc chiếm đoạt phong cách nghệ thuật và thậm chí cả chủ đề hoặc nội dung. Từ quan điểm của James O. Young soi chiếu trường hợp của Hiếu và bộ phim “Đi giữa trời rực rỡ”, chúng ta có thể thấy rõ sự thiếu vắng sự tham gia và đồng thuận của cộng đồng chủ thể văn hóa.
So sánh với bối cảnh quốc tế, chúng ta có thể thấy những tranh cãi tương tự về việc các thương hiệu thời trang lớn sử dụng họa tiết và thiết kế truyền thống của các bộ lạc bản địa mà không có sự cho phép hoặc hợp tác. Ví dụ, năm 2012, thương hiệu Urban Outfitters đã bị cộng đồng Navajo kiện vì sử dụng tên và họa tiết của họ mà không xin phép. Tương tự, năm 2019, thương hiệu Carolina Herrera bị chỉ trích vì sử dụng họa tiết của người bản địa Mexico trong bộ sưu tập của mình. Tuy nhiên, ở nhiều nước phát triển, đã có những nỗ lực để giải quyết vấn đề này thông qua luật pháp và các quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
Chúng ta có thể xét một trường hợp khác ở trong tài liệu “Think Before You Appropriate”, có một ví dụ về một tấm thảm miêu tả một tipi (lều của người bản địa vùng đồng bằng Bắc Mỹ) và một cột totem (biểu tượng văn hóa của người bản địa vùng Tây Bắc Bắc Mỹ). Ví dụ này tương đồng với trường hợp của Hiếu Mường ở những điểm sau. Đầu tiên chính là sự kết hợp sai lệch khi thảm kết hợp các yếu tố văn hóa từ hai nhóm tộc người bản địa khác nhau (tipi và cột totem), tương tự như việc Hiếu sử dụng tên “Mường” cho sản phẩm gốm do người Kinh làm. Thứ hai là thiếu sự tham gia của cộng đồng bản địa khi cả hai trường hợp đều không có sự tham gia của cộng đồng chủ thể văn hóa trong quá trình sản xuất. Thứ ba, thương mại hóa không phù hợp khi cả hai đều sử dụng các yếu tố văn hóa bản địa để tạo ra sản phẩm thương mại mà không đóng góp gì cho cộng đồng chủ thể. Thứ tư, chính là gây hiểu lầm về nguồn gốc khi cả hai trường hợp đều tạo ra ấn tượng sai lệch về nguồn gốc văn hóa của sản phẩm. Cuối cùng sử dụng ngôn từ gây nhầm lẫn như trong ví dụ về thảm, sản phẩm được gắn mác là của một “Native Iowan” (người bản xứ Iowa), nhưng thực tế là do một người sinh ra ở Iowa không có nguồn gốc bản địa tạo ra. Điều này tương tự với việc Hiếu sử dụng tên “Mường” cho sản phẩm của mình.
Một trong những thách thức lớn trong việc bảo vệ di sản văn hóa tộc người là hạn chế của luật sở hữu trí tuệ hiện hành. Luật sở hữu trí tuệ thường được thiết kế để bảo vệ các sáng tạo cá nhân trong một khoảng thời gian hạn định, trong khi di sản văn hóa tộc người là sản phẩm tập thể được hình thành qua nhiều thế hệ. Hơn nữa, việc áp dụng luật sở hữu trí tuệ cho di sản văn hóa cộng đồng cũng gặp nhiều thách thức. Trong nhiều trường hợp, các cộng đồng bản địa không muốn đăng ký bản quyền cho di sản văn hóa của mình vì điều này có thể mâu thuẫn với quan niệm truyền thống về sở hữu tập thể và trách nhiệm văn hóa.
Để giải quyết vấn đề này ở Việt Nam, chúng ta cần xây dựng một bộ quy tắc ứng xử cho nghệ sĩ và nhà sáng tạo khi sử dụng chất liệu sáng tạo lấy cảm hứng từ văn hóa tộc người. Một mô hình đáng tham khảo là dự án IPinCH (Intellectual Property Issues in Cultural Heritage) với tài liệu “Think Before You Appropriate”. Tài liệu này cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách tiếp cận có trách nhiệm khi sử dụng di sản văn hóa bản địa, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận, hợp tác và chia sẻ lợi ích với cộng đồng chủ thể.
Cụ thể, bộ quy tắc ứng xử này cần bao gồm các nguyên tắc sau:
- Sự đồng thuận tự do, trước và được thông tin đầy đủ: Nghệ sĩ cần xin phép và giải thích rõ ràng về dự án của mình trước khi sử dụng bất kỳ yếu tố văn hóa nào của cộng đồng tộc người.
- Hợp tác và kiểm soát chung: Cộng đồng chủ thể văn hóa cần được tham gia vào quá trình sáng tạo và có quyền kiểm soát đối với cách thức sử dụng di sản văn hóa của họ.
- Ghi nhận và tôn vinh nguồn gốc: Tác phẩm cần ghi nhận rõ ràng nguồn gốc văn hóa và sự đóng góp của cộng đồng.
- Chia sẻ lợi ích: Cần có cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng giữa nghệ sĩ và cộng đồng chủ thể văn hóa.
- Tôn trọng các giá trị và cấm kỵ văn hóa: Nghệ sĩ cần hiểu rõ và tôn trọng các giá trị, niềm tin và cấm kỵ của cộng đồng chủ thể văn hóa.
Bằng cách áp dụng những nguyên tắc này, nghệ sĩ và nhà sáng tạo Việt Nam có thể tìm ra cách thức để tôn vinh và quảng bá văn hóa dân tộc thiểu số một cách tôn trọng và có trách nhiệm. Điều này không chỉ giúp bảo tồn bản sắc văn hóa mà còn tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đích thực, phản ánh sự đa dạng và phong phú của văn hóa Việt Nam.
Tóm lại, vấn đề chiếm đoạt văn hóa đang là một thách thức lớn đối với ngành công nghiệp văn hóa và nghệ thuật Việt Nam. Những trường hợp như gốm Mường Studio của Hiếu và bộ phim “Đi giữa trời rực rỡ” cho thấy sự cần thiết phải có một khung quy tắc ứng xử và đạo đức rõ ràng để bảo vệ di sản văn hóa của các tộc người. Bằng cách học hỏi từ những kinh nghiệm quốc tế và áp dụng các nguyên tắc đã được thử nghiệm, chúng ta có thể xây dựng một môi trường sáng tạo vừa tôn trọng đa dạng văn hóa, vừa khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo. Đã đến lúc chúng ta cần hành động để đảm bảo rằng việc sử dụng di sản văn hóa tộc người trong nghệ thuật và thương mại không chỉ là sự chiếm đoạt đơn thuần, mà là một quá trình hợp tác và tôn vinh thực sự.